bos taurus

bos taurus

A farmer herds a small group of Bos taurus across a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Bos taurus tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài nhà, bao gồm tất cả các giống đã được thuần hóa, không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Đây loài động vật thuộc họ Trâu bò (Bovidae), được con người nuôi để lấy thịt, sữa, da, làm sức kéo.

dụ sử dụng
  • (Bos taurus loài động vật quan trọng trong nông nghiệp trên toàn thế giới.)
  • (Nhiều giống Bos taurus khác nhau đã được lai tạo để thích nghi với các điều kiện khí hậu đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, Bos taurus thường được dùng để phân biệt với Bos indicus ( Zebu bướu) các loài hoang dã như Bos primigenius ( rừng châu Âu đã tuyệt chủng).
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu di truyền học, thú y.
Biến thể từ gần giống
  • nhà (domestic cattle): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • sữa (dairy cattle): chỉ các giống được nuôi để lấy sữa.
  • thịt (beef cattle): chỉ các giống được nuôi để lấy thịt.
  • đực (bull), cái (cow), (calf): các thuật ngữ chỉ giới tính độ tuổi cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • nuôi (domestic cattle): nhấn mạnh vào trạng thái thuần hóa.
  • Gia súc (livestock): chỉ chung các loài động vật nuôi trong nông trại, bao gồm cả .
  • sừng (horned cattle): cách gọi , ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Đàn (herd of cattle): một nhóm được nuôi chung.
  • Chăn nuôi (cattle breeding): hoạt động nuôi nhân giống .
  • Bệnh trên (bovine disease): các bệnh thường gặploài Bos taurus.
Thành ngữ liên quan
  • "Đầu bò" (head of cattle): đơn vị đếm số lượng trong chăn nuôi.
    • Trang trại này hơn 500 đầu bò. (Trang trại này hơn 500 con .)
  • "Như gặp cỏ non" (like a cow in clover): chỉ trạng thái sung sướng, thỏa mãn (thành ngữ tiếng Việt, không phải từ tiếng Anh).

Từ gần giống