boisterous

/'bɔistərəs/
tính từ
  1. hung dữ, dữ dội
    • boisterous wind
      cơn gió dữ dội
  2. náo nhiệt, huyên náo, ầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "boisterous"

Từ có nhắc đến "boisterous"

boisterous
The children are boisterous on the playground.