boisterous
/'bɔistərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, náo nhiệt, huyên náo: Chỉ một không khí, sự kiện hoặc nhóm người tràn đầy năng lượng, tiếng ồn và sự phấn khích không kiềm chế.
- Dữ dội, hung dữ: Dùng để mô tả thời tiết, biển cả hoặc các hiện tượng tự nhiên có sức mạnh mãnh liệt và hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were boisterous during the party. (Bọn trẻ rất náo nhiệt trong suốt bữa tiệc.)
- We couldn't sail because of the boisterous sea. (Chúng tôi không thể ra khơi vì biển dữ dội.)
- The bar was filled with boisterous laughter and chatter. (Quán bar tràn ngập tiếng cười và trò chuyện ồn ào, huyên náo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boisterous behavior": hành vi ồn ào, nghịch ngợm.
- The teacher had to calm down the students' boisterous behavior. (Giáo viên phải trấn tĩnh hành vi ồn ào của học sinh.)
- "boisterous celebration": lễ kỷ niệm náo nhiệt.
- The streets were alive with boisterous celebration after the victory. (Các con phố sôi động với lễ kỷ niệm náo nhiệt sau chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Boisterously (trạng từ): một cách ồn ào, náo nhiệt.
- The fans cheered boisterously for their team. (Các cổ động viên reo hò náo nhiệt cho đội của họ.)
- Boisterousness (danh từ): sự ồn ào, náo nhiệt.
- The boisterousness of the market is part of its charm. (Sự náo nhiệt của chợ là một phần sức hấp dẫn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Noisy: ồn ào.
- Rowdy: hỗn loạn, om sòm.
- Rambunctious: nghịch ngợm, ồn ào (thân mật).
- Tumultuous: hỗn loạn, ầm ĩ.
Từ trái nghĩa
- Quiet: yên tĩnh.
- Calm: bình tĩnh, êm đềm.
- Orderly: có trật tự.
- Restrained: kiềm chế, điềm đạm.
Thành ngữ liên quan
- Full of beans: (thành ngữ thân mật) tràn đầy năng lượng và phấn khích, tương tự như "boisterous" trong một số ngữ cảnh.
- The kids were full of beans after eating all that candy. (Lũ trẻ nghịch ngợm, đầy năng lượng sau khi ăn hết đống kẹo đó.)
tính từ
- hung dữ, dữ dội
- boisterous windcơn gió dữ dội
- náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ