pasteurize
/'pæstəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Diệt khuẩn theo phương pháp Pasteur: Chỉ quá trình xử lý thực phẩm, đặc biệt là sữa, nước trái cây, bia, bằng cách đun nóng đến một nhiệt độ nhất định trong một thời gian cụ thể để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh mà không làm hỏng đáng kể hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- All milk sold in supermarkets must be pasteurized. (Tất cả sữa bán trong siêu thị đều phải được tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.)
- The company uses a new technology to pasteurize fruit juice without affecting its taste. (Công ty sử dụng công nghệ mới để tiệt trùng nước trái cây mà không ảnh hưởng đến hương vị.)
- To ensure safety, it is important to pasteurize these products. (Để đảm bảo an toàn, việc tiệt trùng các sản phẩm này là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pasteurization" (n): Quá trình tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.
- The invention of pasteurization greatly improved public health. (Phát minh ra phương pháp tiệt trùng Pasteur đã cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng.)
- "Pasteurized" (adj): Đã được tiệt trùng.
- Please check the label for pasteurized milk. (Vui lòng kiểm tra nhãn để tìm sữa đã tiệt trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasteurization (n): Sự tiệt trùng, quá trình tiệt trùng theo phương pháp Pasteur.
- Pasteurized (adj): (Dùng cho thực phẩm) Đã được tiệt trùng.
- Unpasteurized (adj): (Dùng cho thực phẩm) Chưa được tiệt trùng.
Từ đồng nghĩa
- Sterilize: Khử trùng, tiệt trùng (thường chỉ quá trình loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật, có thể bằng nhiệt độ cao hơn hoặc phương pháp hóa học, thường dùng trong y tế hoặc cho dụng cụ).
- Sanitize: Vệ sinh, khử trùng (làm sạch và giảm số lượng vi khuẩn đến mức an toàn, thường dùng cho bề mặt hoặc tay).
Lưu ý
- Pasteurize khác với sterilize. Pasteurize nhằm tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh cụ thể (như , ) trong thực phẩm và đồ uống, trong khi sterilize nhằm loại bỏ hoàn toàn mọi dạng sống vi sinh vật, thường áp dụng cho dụng cụ y tế.
- Từ này bắt nguồn từ tên của nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur, người đã phát minh ra quy trình này.
ngoại động từ
- diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ
- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)