bosket
/'bɔskit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụi cây nhỏ, lùm cây: Một nhóm cây hoặc bụi cây nhỏ, thường được trồng hoặc mọc tự nhiên tạo thành một khu vực có bóng mát và riêng tư, thường nhỏ hơn một khu rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They found a quiet bosket to have their picnic. (Họ tìm thấy một lùm cây yên tĩnh để dã ngoại.)
- The garden featured a small bosket of flowering shrubs. (Khu vườn có một bụi cây nhỏ gồm các cây bụi có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bosket of trees": Một lùm cây.
- The path led through a charming bosket of birch trees. (Con đường dẫn xuyên qua một lùm cây bạch dương đầy quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosk (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là bụi cây, lùm cây.
- Bosky (tính từ): Có nhiều cây cối, rậm rạp.
- They walked into the bosky shade. (Họ bước vào bóng râm rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Thicket: Bụi rậm.
- Copse: Lùm cây nhỏ, đám cây.
- Grove: Lùm cây, cụm cây.
Từ trái nghĩa
- Clearing: Khoảng đất trống (trong rừng).
- Glade: Khoảng đất trống có cỏ (trong rừng).