bosomy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cơ thể phụ nữ) có bộ ngực to và các đường cong gợi cảm: Từ này mô tả một người phụ nữ có ngực lớn và hình thể đầy đặn, quyến rũ với những đường cong rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actress was known for her bosomy figure in classic Hollywood films. (Nữ diễn viên được biết đến với thân hình đầy đặn, ngực to trong các bộ phim Hollywood cổ điển.)
- The novel's heroine was often described as a bosomy young woman. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết thường được miêu tả là một thiếu nữ có bộ ngực nở nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "bosomy" thường mang sắc thái hơi cũ, có thể được dùng trong văn chương hoặc các mô tả theo phong cách cổ điển, đôi khi mang tính hơi hài hước hoặc suồng sã.
- He preferred the bosomy pin-up girls of the 1950s. (Anh ta thích những cô gái quyến rũ, ngực nở trong tranh tường của thập niên 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosom (danh từ): ngực, lòng.
- She held the child to her bosom. (Cô ấy ôm đứa trẻ vào lòng.)
- Buxom (tính từ): khỏe mạnh, đầy đặn và hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).
- The buxom waitress smiled at the customers. (Cô phục vụ đầy đặn, khỏe mạnh mỉm cười với khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Curvaceous: có đường cong quyến rũ.
- Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn.
- Busty: ngực to (từ thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
- Flat-chested: ngực lép.
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Boyish: có dáng người như con trai.
Adjective
- (cơ thể phụ nữ) có bộ ngực to, và các đường cong gợi cảm