boss-eyed

Học thuật
Thân thiện
boss-eyed

A child looks boss-eyed while trying to focus on her finger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mắt, bị lác mắt: Mô tả tình trạng của một người hai mắt không nhìn thẳng về cùng một hướng, thường một mắt nhìn thẳng mắt kia nhìn vào trong (hướng về mũi). Từ này mang tính chất thông tục, không trang trọng.
    • Bị chéo mắt: Một cách diễn đạt khác cho tình trạng mắt /lác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old pirate in the story was boss-eyed. (Tên cướp biển già trong câu chuyện bị mắt.)
    • He was born boss-eyed, but it doesn't affect his daily life much. (Anh ấy sinh ra đã bị lác mắt, nhưng điều đó không ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống hàng ngày của anh.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Boss-eyed" một từ thông tục, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. có thể bị coi thiếu tế nhị hoặc xúc phạm nếu dùng để mô tả trực tiếp một người. Trong các ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng, nên dùng các từ như "squinting", "cross-eyed", hoặc "strabismus" (danh từ chỉ tật).
  • Phạm vi sử dụng: Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Biến thể từ liên quan
  • Cross-eyed (adj): Chéo mắt, lác mắt trong (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Squint (v/n): Nheo mắt (để nhìn ) / Tật mắt.
  • Strabismus (n): Thuật ngữ y khoa chỉ chứng lác/ mắt.
  • Wall-eyed (adj): Lác mắt ngoài (mắt nhìn ra hai hướng khác nhau, thường ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Cross-eyed: Chéo mắt, lác mắt trong.
  • Squinting: Nheo mắt, mắt.
boss-eyed

A child looks boss-eyed while trying to focus on her finger.

Adjective
  1. bị mắt, lác mắt

Từ tương tự