cross-eyed

/'krɔsaid/
Học thuật
Thân thiện
cross-eyed

A young boy looks cross-eyed at his finger held in front of his face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lác mắt, hội tụ: Mô tả tình trạng hai mắt không thẳng hàng nhìn về phía mũi (hội tụ). Đây một dạng lác mắt (strabismus) phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor said the child is slightly cross-eyed and might need glasses. (Bác sĩ nói đứa trẻ hơi lác mắt có thể cần đeo kính.)
    • Looking at something too close for too long can make you feel cross-eyed. (Nhìn thứ đó quá gần trong thời gian dài có thể khiến bạn cảm giác bị lác mắt.)
    • He was born cross-eyed, but surgery corrected it when he was young. (Anh ấy bị lác mắt bẩm sinh, nhưng đã được phẫu thuật chỉnh lại khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go cross-eyed": (cảm giác) bị lác mắt tạm thời, thường do mệt mỏi, say rượu hoặc cố gắng nhìn vật quá gần.
    • I stared at the 3D image for so long that I went cross-eyed. (Tôi nhìn chằm chằm vào hình ảnh 3D lâu đến mức bị lác mắt.)
  • Dùng một cách không trang trọng để mô tả cái nhìn khó chịu hoặc giận dữ:
    • She looked at him cross-eyed when he made that rude comment. ( ấy liếc anh ta một cái khi anh ta đưa ra lời nhận xét thô lỗ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Strabismus (n): (thuật ngữ y khoa) chứng lác mắt, chỉ chung tình trạng hai mắt không thẳng hàng.
  • Esotropia (n): (thuật ngữ y khoa chính xác) chứng lác mắt trong, một loại strabismus trong đó mắt nhìn vào trong (về phía mũi), chính tình trạng "cross-eyed".
  • Wall-eyed / Exotropia (n): (thuật ngữ y khoa) chứng lác mắt ngoài, tình trạng ngược lại, khi mắt nhìn ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Squint (v/n): Nheo mắt (thường để nhìn hơn), cũng có thể chỉ tật lác mắt nhẹ. Tuy nhiên, "squint" không chính xác bằng "cross-eyed" cho chứng lác trong.
  • Cockeyed (adj, không trang trọng): Lệch, xiên xẹo; đôi khi được dùng với nghĩa lác mắt nhưng thường mang nghĩa "vô lý" hoặc "say rượu".
Thành ngữ liên quan
  • (As) cross-eyed as a...: Thành ngữ so sánh không trang trọng, dụ: (say bí tỉ mắt lác như cóc).
cross-eyed

A young boy looks cross-eyed at his finger held in front of his face.

tính từ
  1. (y học) lác mắt, hội tụ

Từ tương tự