bosselage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trau nổi (trên đồ sứ, đồ vàng bạc): "bosselage" là một kỹ thuật trang trí trong nghề thủ công, tạo ra các hoa văn, hình nổi trên bề mặt kim loại (như vàng, bạc) hoặc đồ sứ bằng cách dùng dụng cụ đặc biệt để gò, dập, đẩy kim loại từ mặt sau tạo thành hình nổi ở mặt trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bosselage de cette coupe en argent est d'une finesse remarquable. (Sự trau nổi trên chiếc cốc bằng bạc này có độ tinh xảo đáng chú ý.)
- Cet artisan est spécialisé dans le bosselage de la porcelaine. (Người thợ thủ công này chuyên về kỹ thuật trau nổi trên đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le bosselage à la main": sự trau nổi thủ công.
- La valeur de cette pièce tient à son bosselage entièrement à la main. (Giá trị của món đồ này nằm ở chỗ nó được trau nổi hoàn toàn bằng tay.)
"Technique de bosselage": kỹ thuật trau nổi.
- La technique de bosselage requiert beaucoup de patience et de précision. (Kỹ thuật trau nổi đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Bosseler (động từ): trau nổi, tạo hình nổi.
- Il a passé des heures à bosseler le métal. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để trau nổi kim loại.)
Bosselé, bosselée (tính từ): có hình nổi, được trau nổi; (nghĩa thông thường) bị móp, bị lõm.
- Une surface bosselée (một bề mặt được trau nổi / một bề mặt bị móp méo).
Từ đồng nghĩa
- Repoussé (danh từ/ tính từ): kỹ thuật đẩy nổi (kim loại), một kỹ thuật tương tự "bosselage".
- Gaufrage (danh từ giống đực): sự dập nổi (thường trên vải, giấy, da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "bosselage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bosselage")
danh từ giống đực
- sự trau nổi (đồ sứ, đồ vàng bạc)