bousillage

Học thuật
Thân thiện
bousillage

Un artisan répare le bousillage d'un mur en torchis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công việc làm ẩu, sản phẩm làm cẩu thả: Chỉ một công việc được thực hiện một cách vội vàng, thiếu cẩn thận, dẫn đến kết quả tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu.
    • Đất vách, toóc si: (Trong xây dựng) Chỉ hỗn hợp đất sét trộn với rơm, dùng để trát vách hoặc làm tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La réparation de la voiture est un vrai bousillage. (Việc sửa chữa chiếc xe ô một công việc làm ẩu thực sự.)
    • Les murs de cette vieille maison sont en bousillage. (Những bức tường của ngôi nhà này được làm bằng đất vách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du bousillage !": Đóđồ làm ẩu!/ Đóthứ vô giá trị!

    • Regarde cette étagère, elle est déjà cassée. C'est du bousillage ! (Nhìn cái giá sách này kìa, đã gãy rồi. Đúngđồ làm ẩu!)
  • Accuser/qualifier quelque chose de bousillage: Chỉ trích/coi cái gì đósản phẩm làm ẩu.

    • Le client a qualifié le travail de l'artisan de bousillage. (Vị khách hàng đã coi công việc của người thợlàm ẩu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bousiller (động từ): Làm hỏng, làm ẩu, phá hoại.

    • Il a bousillé son ordinateur en renversant du café dessus. (Anh ta đã làm hỏng máy tính của mình đổ phê lên .)
  • Bousilleur, bousilleuse (danh từ): Người làm ẩu, người làm hỏng việc.

Từ đồng nghĩa
  • Gâchis (danh từ giống đực): Sự làm hỏng, sự phung phí (thường chỉ kết quả tồi tệ).
  • Travail bâclé (cụm danh từ): Công việc làm qua loa, cẩu thả.
  • Torchis (danh từ giống đực): Toóc si, đất trát vách (nghĩa trong xây dựng).
Từ trái nghĩa
  • Travail soigné (cụm danh từ): Công việc được làm cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Chef-d'œuvre (danh từ giống đực): Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc.
bousillage

Un artisan répare le bousillage d'un mur en torchis.

danh từ giống đực
  1. đất vách, toóc si
  2. (thân mật) công trình làm ẩu

Từ gần giống