boston
Boston is a major city in Massachusetts known for its rich history and vibrant culture.
Danh từ riêng: - Thành phố Boston: Thủ phủ và là thành phố lớn nhất của bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Đây là một trung tâm lớn về ngân hàng và dịch vụ tài chính.
- (Boston là một thành phố lịch sử với nhiều trường đại học.)
- (Anh ấy chuyển đến Boston để làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
"Boston cream pie": bánh kem Boston (một loại bánh tráng miệng nổi tiếng, thực chất là bánh bông lan có nhân kem sữa trứng và phủ sô-cô-la).
- She ordered a slice of Boston cream pie for dessert. (Cô ấy gọi một miếng bánh kem Boston để tráng miệng.)
"Boston Marathon": Cuộc thi marathon Boston (một trong những cuộc thi marathon lâu đời và danh giá nhất thế giới).
- The Boston Marathon is held annually in April. (Cuộc thi marathon Boston được tổ chức hàng năm vào tháng Tư.)
Bostonian (danh từ): người dân thành phố Boston.
- As a true Bostonian, he loves the Red Sox. (Là một người Boston chính gốc, anh ấy yêu đội Red Sox.)
Bostonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Boston.
- She has a Bostonian accent. (Cô ấy có giọng nói kiểu Boston.)
Beantown: biệt danh thân mật của Boston (xuất phát từ món đậu nướng phổ biến ở đây).
- I'm heading to Beantown for the weekend. (Tôi sẽ đến Beantown vào cuối tuần.)
Hub of the Universe: biệt danh hài hước của Boston (ám chỉ sự tự hào của người dân địa phương).
- Some locals jokingly call Boston the Hub of the Universe. (Một số người địa phương đùa gọi Boston là Trung tâm của Vũ trụ.)
"Boston accent": giọng Boston (một giọng đặc trưng của vùng New England, thường bỏ âm 'r' cuối từ).
- The Boston accent is famous for dropping the 'r' sound. (Giọng Boston nổi tiếng vì bỏ âm 'r' ở cuối từ.)
"Boston Tea Party": Sự kiện Tiệc trà Boston (một cuộc biểu tình chính trị quan trọng trước Cách mạng Mỹ).
- The Boston Tea Party was a key event in American history. (Sự kiện Tiệc trà Boston là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.)