piston

/'pistən/
Học thuật
Thân thiện
piston

The mechanic inspects the piston inside the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Pittông: Một bộ phận hình trụ, thường bằng kim loại, chuyển động tịnh tiến qua lại bên trong một xi lanh. Chuyển động này được sử dụng trong các động cơ, máy bơm hoặc máy nén để truyền lực hoặc nén chất lỏng, khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine's power comes from the up-and-down motion of the pistons. (Công suất của động cơ đến từ chuyển động lên xuống của các pittông.)
    • A broken piston can cause serious damage to the car engine. (Một pittông bị hỏng có thể gây hư hại nghiêm trọng cho động cơ xe.)
    • The pump uses a piston to move water through the pipe. (Máy bơm sử dụng một pittông để đẩy nước qua đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piston ring": Vòng găng, vòng đệm pittông. Một chiếc vòng kim loại lắp vào rãnh trên pittông để tạo độ kín khít với thành xi lanh.
    • Worn piston rings can lead to oil consumption and loss of compression. (Các vòng găng pittông bị mòn có thể dẫn đến tiêu hao dầu mất áp suất nén.)
  • "Piston rod": Thanh truyền pittông. Thanh nối pittông với các bộ phận khác của cấu để truyền lực.
    • The piston rod connects the piston to the crankshaft. (Thanh truyền pittông kết nối pittông với trục khuỷu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piston-driven (adj): Được dẫn động bằng pittông.
    • Most internal combustion engines are piston-driven. (Hầu hết các động cơ đốt trong đều được dẫn động bằng pittông.)
  • Piston engine (n): Động cơ pittông. Một loại động cơ nhiệt sử dụng một hoặc nhiều pittông để chuyển đổi áp suất thành chuyển động quay.
    • Propeller airplanes often use piston engines. (Máy bay chạy cánh quạt thường sử dụng động cơ pittông.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunger (n): Pít-tông, dụng cụ đầu hình cốc dùng để thông tắc bồn cầu hoặc trong một số loại bơm. (Từ này thường dùng cho các ứng dụng đơn giản hơn, không phải trong động cơ phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "piston")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piston")

piston

The mechanic inspects the piston inside the engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) Pittông

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "piston"