boston

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Boxton: Một thuật ngữ chỉ một lối chơi bài cụ thể hoặc một điệu , nguồn gốc từ thành phố Boston, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont passé la soirée à jouer au boston. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài boxton.)
    • La grand-mère connaît encore les pas du vieux boston. (Bà nội vẫn còn nhớ các bước nhảy của điệu boxton .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une partie de boston": Chơi một ván bài boxton.
    • Après le dîner, ils proposèrent de faire une partie de boston. (Sau bữa tối, họ đề nghị chơi một ván bài boxton.)
Biến thể từ gần giống
  • Bostonien (adj): Thuộc về thành phố Boston.
    • L'équipe bostonienne a remporté le match. (Đội bóng Boston đã thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: Trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Danse: Điệu nhảy, điệu (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "boston" trong tiếng Pháp, khi viết thường, chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ trò chơi hoặc điệu nhảy cụ thể này, chứ không dùng để chỉ thành phố Boston (thường viết hoa: ).
danh từ giống đực
  1. boxton (lối chơi bài; điệu )

Từ gần giống

Từ chứa "boston"