bostonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Đánh bài) đánh bài boxton: Chỉ hành động chơi một loại bài có tên là "boxton" (một kiểu chơi bài ba lá).
- Nhảy điệu boxton: Chỉ hành động khiêu vũ theo điệu nhảy "boxton" (một điệu nhảy phổ biến vào thế kỷ 19).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils aiment bostonner le soir. (Họ thích đánh bài boxton vào buổi tối.)
- Au bal, tout le monde bostonnait avec entrain. (Tại buổi khiêu vũ, mọi người đều nhảy điệu boxton một cách sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể về trò chơi bài và khiêu vũ. Nó ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Boston (danh từ giống đực): Tên của trò chơi bài (le boston) hoặc điệu nhảy (le boston).
- Partie de boston (cụm danh từ): Một ván bài boxton.
- Danser le boston (cụm động từ): Nhảy điệu boxton (cách diễn đạt phổ biến hơn "bostonner" cho hành động nhảy).
Từ đồng nghĩa
- Jouer au boston (cho nghĩa đánh bài): Chơi bài boxton.
- Danser le boston (cho nghĩa khiêu vũ): Nhảy điệu boxton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào với động từ "bostonner" do tính chất chuyên biệt của nó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bostonner".
nội động từ
- (đánh bài) đánh (bài) boxton
- nhảy (điệu) boxton