pistonner

Học thuật
Thân thiện
pistonner

Il a réussi à se faire pistonner pour obtenir ce poste.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ thân mật):
    • Gửi gắm, che chở, đỡ đầu: Hành động sử dụng ảnh hưởng cá nhân để giúp ai đó (thườngtrong công việc, vị trí) một cách không chính thức, nhờ vào quan hệ thân quen hoặc quyền lực.
    • (Nghĩa rộng) Đút lót, hối lộ: Hành động đưa tiền hoặc quà cáp để được ưu ái hoặc thông qua một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã thành công trong việc được gửi gắm để được vị trí này.)
  • (Không cần phải gửi gắm hay đút lót ai cả, anh ấy được tuyển dụng nhờ năng lực của mình.)
  • (Để hồ sơ của mình được xửnhanh, anh ta đã phải đút lót một vài viên chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se faire pistonner: Được ai đó gửi gắm, che chở.
    • Elle s'est fait pistonner par son oncle qui travaille dans l'entreprise. ( ấy được người chú làm trong công ty đó gửi gắm cho.)
  • Le pistonnage (danh từ): Hành động gửi gắm, sự đỡ đầu; hệ thống hoặc thực tế dựa vào quan hệ thân quen hơn là năng lực.
    • Le pistonnage est malheureusement courant dans certaines administrations. (Tiếcviệc cửa sau dựa vào quan hệ vẫn phổ biến trong một số cơ quan hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Piston (danh từ, thân mật): Người bảo trợ, người đỡ đầu; mối quan hệ có thể nhờ cậy.
    • Avoir un bon piston. (Có một chỗ dựa/ông tốt.)
  • Recommander: Đề nghị, giới thiệu (mang tính trang trọng thường dựa trên năng lực hơn).
  • Corrompre: Hối lộ, mua chuộc (nghĩa mạnh tiêu cực hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Protéger: Che chở, bảo vệ.
  • Favoriser: Thiên vị, ưu ái.
  • Graisser la pattequelqu'un) (thành ngữ, thân mật): Đút lót, "bôi trơn" cho ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "pistonner". Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "pistonner quelqu'un" (gửi gắm ai đó) hoặc "se faire pistonner" (được gửi gắm).

Thành ngữ liên quan
  • Avoir du piston / Avoir un bon piston: quan hệ thân thiết, có người đỡ đầu quyền thế.
    • Il a décroché le contrat parce qu'il a du piston. (Hắn ta giành được hợp đồng quan hệ cửa sau.)
  • Le système du piston: Hệ thống dựa vào sự gửi gắm, chủ nghĩa "con ông cháu cha".
    • Dans ce pays, le système du piston prime souvent sur le mérite. (Ở đất nước này, hệ thống cửa sau thường lấn át năng lực thực sự.)
pistonner

Il a réussi à se faire pistonner pour obtenir ce poste.

ngoại động từ
  1. (thân mật) gửi gắm, che chở
    • Se faire pistonner par un homme influent
      nhờ một ngườithế lực che chở
  2. (nghĩa rộng) đút lót

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pistonner"