bottle-green

/'bɔtlgri:n/
Học thuật
Thân thiện
bottle-green

The artist mixed a bottle-green paint for the forest landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu lục vỏ chai, lục sẫm: Một màu xanh lá cây đậm tối, giống với màu của những chiếc chai thủy tinh .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a bottle-green dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu lục vỏ chai đến bữa tiệc.)
    • The old car was painted in a classic bottle-green color. (Chiếc xe hơi được sơn màu lục sẫm cổ điển.)
    • The velvet curtains were a deep bottle-green. (Những tấm rèm nhung màu lục vỏ chai đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottle-green" thường được dùng để mô tả màu sắc của vải, sơn, hoặc các vật liệu khác, mang lại cảm giác cổ điển, trang trọng hoặc truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Bottle green (danh từ): Có thể được viết không dấu gạch ngang khi dùng như một danh từ để chỉ chính màu sắc đó.
    • My favorite color is bottle green. (Màu yêu thích của tôi màu lục vỏ chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark green: Xanh đậm.
  • Forest green: Xanh rừng (có thể hơi sáng hơn một chút).
  • Hunter green: Xanh thợ săn (một sắc xanh đậm tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bottle-green".
bottle-green

The artist mixed a bottle-green paint for the forest landscape.

tính từ
  1. màu lục vỏ chai, lục sẫm

Từ tương tự