bottomless

/'bɔtəmlis/
Học thuật
Thân thiện
bottomless

A child's bottomless pajama top hangs open as they reach for a toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáy: Chỉ một vật thể hoặc không gian không phần đáy, hoặc độ sâu dường như vô tận.
    • Rất sâu, sâu thẳm: Mô tả thứ đó độ sâu cực lớn, khó có thể đo lường hoặc chạm tới đáy.
    • hạn, không giới hạn: (Dùng theo nghĩa bóng) Chỉ một thứ đó dường như không bao giờ cạn kiệt hoặc không điểm kết thúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They dived into the bottomless blue of the ocean. (Họ lặn xuống vùng biển xanh thẳm không đáy.)
    • The company seemed to have bottomless funds for the project. (Công ty dường như nguồn quỹhạn cho dự án.)
    • In the legend, the well was a bottomless pit. (Trong truyền thuyết, cái giếng đó một hố sâu không đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bottomless pit": Hố sâu không đáy; (nghĩa bóng) thứ tiêu tốn tài nguyên một cáchhạn hoặc không bao giờ thỏa mãn.

    • Managing teenage appetites is like filling a bottomless pit. (Quản lý khẩu vị của thanh thiếu niên giống như lấp đầy một cái hố không đáy.)
  • "Bottomless cup" (thường trong quán cà phê): Tách cà phê được tiếp thêm không giới hạn.

    • The café offers a bottomless cup of coffee for a fixed price. (Quán cà phê phục vụ tách cà phê được tiếp thêm không giới hạn với một mức giá cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottomlessly (trạng từ): một cáchhạn, sâu thẳm.

    • The cave descended bottomlessly into the darkness. (Hang động đâm sâu một cách vô tận vào bóng tối.)
  • Bottomlessness (danh từ): tính chất không đáy, sựhạn.

    • The bottomlessness of the universe is fascinating. (Sự vô tận của vũ trụ thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfathomable: không thể được, thăm thẳm.
  • Limitless: không giới hạn, vô hạn.
  • Abyssal: thuộc về vực thẳm, rất sâu.
Thành ngữ liên quan
  • Bottomless well of something: Nguồn cung cấp vô tận của cái đó (như kiến thức, lòng tốt).
    • She is a bottomless well of patience when teaching children. ( ấy một giếng cạn kiệt sự kiên nhẫn khi dạy trẻ em.)
bottomless

A child's bottomless pajama top hangs open as they reach for a toy.

tính từ
  1. không đáy
  2. không có mặt (ghế)
  3. rất sâu; không thể được

Idioms

  • the bottomless pit
    địa ngục

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bottomless"