bottomless
/'bɔtəmlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đáy: Chỉ một vật thể hoặc không gian không có phần đáy, hoặc có độ sâu dường như vô tận.
- Rất sâu, sâu thẳm: Mô tả thứ gì đó có độ sâu cực lớn, khó có thể đo lường hoặc chạm tới đáy.
- Vô hạn, không giới hạn: (Dùng theo nghĩa bóng) Chỉ một thứ gì đó dường như không bao giờ cạn kiệt hoặc không có điểm kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They dived into the bottomless blue of the ocean. (Họ lặn xuống vùng biển xanh thẳm không đáy.)
- The company seemed to have bottomless funds for the project. (Công ty dường như có nguồn quỹ vô hạn cho dự án.)
- In the legend, the well was a bottomless pit. (Trong truyền thuyết, cái giếng đó là một hố sâu không đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bottomless pit": Hố sâu không đáy; (nghĩa bóng) thứ tiêu tốn tài nguyên một cách vô hạn hoặc không bao giờ thỏa mãn.
- Managing teenage appetites is like filling a bottomless pit. (Quản lý khẩu vị của thanh thiếu niên giống như lấp đầy một cái hố không đáy.)
"Bottomless cup" (thường trong quán cà phê): Tách cà phê được tiếp thêm không giới hạn.
- The café offers a bottomless cup of coffee for a fixed price. (Quán cà phê phục vụ tách cà phê được tiếp thêm không giới hạn với một mức giá cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Bottomlessly (trạng từ): một cách vô hạn, sâu thẳm.
- The cave descended bottomlessly into the darkness. (Hang động đâm sâu một cách vô tận vào bóng tối.)
Bottomlessness (danh từ): tính chất không có đáy, sự vô hạn.
- The bottomlessness of the universe is fascinating. (Sự vô tận của vũ trụ thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Unfathomable: không thể dò được, thăm thẳm.
- Limitless: không có giới hạn, vô hạn.
- Abyssal: thuộc về vực thẳm, rất sâu.
Thành ngữ liên quan
- Bottomless well of something: Nguồn cung cấp vô tận của cái gì đó (như kiến thức, lòng tốt).
- She is a bottomless well of patience when teaching children. (Cô ấy là một giếng cạn kiệt sự kiên nhẫn khi dạy trẻ em.)
tính từ
- không có đáy
- không có mặt (ghế)
- rất sâu; không thể dò được
Idioms
- the bottomless pitđịa ngục