botulique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh ngộ độc thịt: Mô tả một tình trạng liên quan đến bệnh ngộ độc thịt, một dạng ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.
- (Thuộc về) độc tố botulinum: Liên quan đến chất độc thần kinh mạnh do vi khuẩn Clostridium botulinum sản xuất ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'intoxication botulique est une urgence médicale. (Ngộ độc botulique là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- La toxine botulique est utilisée en médecine esthétique. (Độc tố botulique được sử dụng trong y học thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sérothérapie antibotulique": Liệu pháp huyết thanh chống lại độc tố botulinum, được sử dụng như một phương pháp điều trị.
- Le patient a reçu une sérothérapie antibotulique. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp huyết thanh chống botulique.)
Biến thể và từ gần giống
- Botulisme (danh từ giống đực): Bệnh ngộ độc thịt, tên của căn bệnh do độc tố này gây ra.
- Le botulisme est souvent lié à la consommation de conserves mal stérilisées. (Bệnh ngộ độc thịt thường liên quan đến việc tiêu thụ đồ hộp được tiệt trùng không đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au botulisme: (Thuộc về) bệnh ngộ độc thịt. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn lẻ).
Lưu ý
- Từ "botulique" hầu như luôn được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, độc chất học hoặc an toàn thực phẩm. Nó hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) khuẩn dồi