butylique

Học thuật
Thân thiện
butylique

L'alcool butylique est utilisé comme solvant dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Butyl: "butylique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả một hợp chất chứa nhóm butyl (một nhóm gồm bốn nguyên tử carbon chín nguyên tử hydro, công thức: C₄H₉-).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool butylique est un solvant courant. (Rượu butylic là một dung môi phổ biến.)
    • On étudie les propriétés des dérivés butyliques. (Người ta nghiên cứu tính chất của các dẫn xuất butylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupe butylique": nhóm butyl. Đâythuật ngữ chỉ nhóm nguyên tử đặc trưng (C₄H₉-) trong một phân tử hữu cơ.
    • La molécule possède un groupe butylique. (Phân tử chứa một nhóm butyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Butyle (danh từ giống đực): butyl. Đâytên của nhóm nguyên tử hoặc gốc hóa học tính từ "butylique" mô tả.
    • Le butyle est un radical alkyle. (Butyl là một gốc alkyl.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh hóa học chuyên môn này. Cách diễn đạt thay thế thườngmô tả cấu trúc hóa học.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "butylique" hầu như luôn được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là hóa hữu cơ. thường đi kèm với danh từ chỉ loại hợp chất (như alcool, éther, acétate) để tạo thành tên gọi cụ thể của chất đó (ví dụ: , ).
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "butylic".
butylique

L'alcool butylique est utilisé comme solvant dans un laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) xem butyle
    • Alcool butylique
      rượu butila, butanola

Từ gần giống