boucholeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi hàu: "boucholeur" là một danh từ chỉ người (thường là nam) có nghề nghiệp chuyên nuôi trồng hàu, đặc biệt là ở các bãi triều ven biển.
- Người khai thác hàu: Từ này cũng có thể dùng để chỉ người làm công việc thu hoạch hàu từ các bãi nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boucholeur travaille dans les parcs à huîtres depuis l'aube. (Người nuôi hàu làm việc trong các bãi nuôi hàu từ lúc bình minh.)
- C'est un métier traditionnel; le boucholeur connaît parfaitement les marées. (Đó là một nghề truyền thống; người nuôi hàu hiểu rõ các con triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nông nghiệp thủy sản hoặc khi nói về các nghề truyền thống ở vùng duyên hải nước Pháp, đặc biệt là vùng Marennes-Oléron, nổi tiếng về nuôi hàu.
Biến thể và từ gần giống
- Bouchoteur (danh từ giống đực): Đây là một biến thể từ đồng nghĩa hoàn toàn với "boucholeur", cùng chỉ nghề nuôi hoặc khai thác hàu.
- Ostréiculteur (danh từ giống đực): Người nuôi hàu. Đây là từ phổ biến và chính thức hơn để chỉ cùng một nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Ostréiculteur: người nuôi hàu.
- Éleveur d'huîtres: người nuôi hàu (cách nói mô tả).
danh từ giống đực
- như bouchoteur