boucler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khóa, cài, đóng: Hành động đóng chặt hoặc cố định một vật gì đó bằng khóa, khuy, hoặc bằng cách gập lại.
- Uốn xoăn: Làm cho tóc hoặc một vật dài, mảnh có dạng những vòng xoắn hoặc sóng.
- Nhốt, giam giữ: (Cách dùng thân mật) Đóng kín ai đó trong một không gian.
- Bao vây: (Quân sự) Bao quanh, vây hãm một khu vực hoặc mục tiêu.
Nội động từ:
- Xoăn lại: Tự nhiên có hình dạng xoăn, uốn thành những vòng tròn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- N'oublie pas de boucler ton manteau, il fait froid. (Đừng quên cài khuy áo khoác của con, trời lạnh đấy.)
- Elle va chez le coiffeur pour boucler ses cheveux. (Cô ấy đến tiệm làm tóc để uốn xoăn tóc.)
- La police a bouclé le suspect dans une cellule. (Cảnh sát đã nhốt nghi phạm vào một phòng giam.)
- Les soldats ont bouclé le quartier. (Các binh sĩ đã bao vây khu phố.)
Nội động từ:
- Ses cheveux bouclent quand il pleut. (Tóc của cô ấy xoăn lại khi trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Boucler la boucle: (Hàng không) Hoàn thành một vòng bay thẳng đứng; (Nghĩa bóng) Hoàn thành một chu kỳ, quay trở lại điểm xuất phát.
- Avec cette découverte, la recherche a bouclé la boucle. (Với khám phá này, nghiên cứu đã hoàn thành một chu kỳ.)
Boucler sa porte: Đóng cửa, không tiếp ai.
- L'écrivain boucle sa porte pour finir son roman. (Nhà văn đóng cửa không tiếp ai để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
Boucler ses comptes: Kết toán, tính sổ lần cuối.
- Le comptable doit boucler ses comptes avant la fin du mois. (Kế toán viên phải kết toán trước cuối tháng.)
Boucler son budget: Cân bằng thu chi trong ngân sách.
- C'est difficile de boucler son budget avec un salaire si bas. (Thật khó để cân bằng ngân sách với mức lương thấp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Bouclage (Danh từ): Sự đóng, sự khóa; sự kết thúc (một chương trình, kỳ báo...).
- Le bouclage du journal est à minuit. (Thời hạn đóng bài cho tờ báo là lúc nửa đêm.)
Boucle (Danh từ): Khóa, cái móc; vòng, đường vòng; lọn tóc xoăn.
- Une boucle d'oreille (Một chiếc khuyên tai)
Bouclé, e (Tính từ): Được khóa; có tóc xoăn.
- Un enfant aux cheveux bouclés (Một đứa trẻ có mái tóc xoăn)
Từ đồng nghĩa
- Fermer: Đóng, khép.
- Verrouiller: Khóa, then cửa.
- Boucler (ses valises): Chuẩn bị lên đường. (Từ đồng nghĩa: )
- Enfermer: Nhốt, giam.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Boucler ses malles / sa valise: (Nghĩa đen: Khóa vali) Chuẩn bị hành lý để lên đường, ra đi.
- Ils bouclent leurs valises pour le voyage de demain. (Họ đang chuẩn bị hành lý cho chuyến đi ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Boucler la boucle: Như đã giải thích ở trên, nghĩa là hoàn thành một vòng tròn, một chu kỳ.
- Boucler le bec à quelqu'un: (Thông tục) Bịt miệng ai đó, làm cho ai đó im lặng.
- Cette preuve irréfutable lui a bouclé le bec. (Bằng chứng không thể chối cãi này đã bịt miệng hắn ta.)
ngoại động từ
- khóa, cài, đóng
- Boucler la valisekhóa va li
- Boucler la ceinturecài thắt lưng
- Il est l'heure de boucler le magasinđã đến giờ đóng cửa hiệu
- uốn xoăn
- Boucler les cheveuxuốn xoăn tóc
- xỏ vòng vào mũi (bò...); đặt vòng giao cấu (vào ngựa cái)
- (thân mật) nhốt
- Boucler quelqu'un dans sa chambrenhốt ai trong phòng
- (quân sự) bao vây
- boucler la boucle(hàng không) lượn vòng đứng
- boucler sa porteđóng cửa không tiếp ai
- boucler ses compteskết toán, tính sổ lần cuối cùng
- boucler ses malles; boucler sa valisechuẩn bị lên đường
- boucler son budgetcân bằng thu chi
nội động từ
- xoăn lại
- Ses cheveux bouclent naturellementtóc nó xoăn tự nhiên (không phải uốn)