bouclage

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự nhốt lại
  2. sự uốn xoăn (tóc)
  3. (quân sự) sự bao vây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bouclage
Le coiffeur réalise un bouclage des cheveux de sa cliente.