bouclage

Học thuật
Thân thiện
bouclage

Le coiffeur réalise un bouclage des cheveux de sa cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thân mật) Sự nhốt lại, sự bị giam giữ: Chỉ hành động hoặc tình trạng bị giữ lại trong một không gian khép kín, thường một cách không tự nguyện.
    • Sự uốn xoăn (tóc): Chỉ hành động làm cho tóc dạng xoăn hoặc kết quả của việc đó.
    • (Quân sự) Sự bao vây: Chỉ chiến thuật quân sự nhằm cô lập một mục tiêu bằng cách vây quanh .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouclage de la soirée a été organisé pour éviter les fuites d'informations. (Việc nhốt lại mọi người trong buổi tối đã được tổ chức để tránh rỉ thông tin.)
    • Elle est allée chez le coiffeur pour un bouclage. ( ấy đã đến tiệm làm tóc để uốn xoăn.)
    • Le bouclage de la ville par les forces ennemies a duré plusieurs mois. (Cuộc bao vây thành phố của lực lượng địch đã kéo dài nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouclage final": Sự đóng cửa cuối cùng, sự hoàn tất (ví dụ: của một ấn phẩm, dự án).

    • Le journal est en phase de bouclage final avant impression. (Tờ báo đang trong giai đoạn đóng cửa cuối cùng trước khi in.)
  • "Bouclage hermétique": Sự phong tỏa, bao vây kín mít.

    • La police a assuré un bouclage hermétique du quartier. (Cảnh sát đã thực hiện một cuộc phong tỏa kín mít khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucler (động từ): Đóng lại, khóa lại; uốn tóc xoăn; hoàn thành.

    • Il faut boucler la valise. (Phải đóng vali lại.)
    • Elle a fait boucler ses cheveux. ( ấy đã làm cho tóc mình xoăn lại.)
    • Nous devons boucler ce projet demain. (Chúng tôi phải hoàn thành dự án này vào ngày mai.)
  • Boucle (danh từ giống cái): Vòng, khóa; lọn tóc xoăn.

    • une boucle d'oreille (một chiếc khuyên tai)
    • des cheveux en boucles (tóc xoăn thành lọn)
Từ đồng nghĩa
  • Enfermement: Sự nhốt lại, sự giam giữ.
  • Boucle (pour les cheveux): Lọn tóc xoăn.
  • Encirclement, siège: Sự bao vây (quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'bouclage'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'boucler').

Thành ngữ liên quan
  • Boucler la boucle: Khép kín vòng tròn, hoàn thành một chu kỳ hoặc quay lại điểm xuất phát.
    • Avec cette découverte, le chercheur a bouclé la boucle. (Với khám phá này, nhà nghiên cứu đã khép kín vòng tròn [công việc của mình].)
bouclage

Le coiffeur réalise un bouclage des cheveux de sa cliente.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự nhốt lại
  2. sự uốn xoăn (tóc)
  3. (quân sự) sự bao vây

Từ gần giống