bouddhisme

Học thuật
Thân thiện
bouddhisme

Le bouddhisme est une religion pratiquée par des millions de personnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo Phật, Phật giáo: Một tôn giáo triếtsống lớn trên thế giới, được sáng lập bởi Siddhartha Gautama (Đức Phật) ở Ấn Độ cổ đại. Giáocủa tập trung vào việc giải thoát khỏi khổ đau thông qua sự giác ngộ từ bi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouddhisme s'est répandu dans toute l'Asie. (Đạo Phật đã lan truyền khắp châu Á.)
    • Elle étudie les principes du bouddhisme. ( ấy nghiên cứu các nguyêncủa Phật giáo.)
    • Le bouddhisme tibétain est une tradition importante. (Phật giáo Tây Tạngmột truyền thống quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le bouddhisme theravada": Phật giáo Nguyên thủy (hay Phật giáo Nam tông).

    • Le bouddhisme theravada est pratiqué principalement en Asie du Sud-Est. (Phật giáo Nguyên thủy được thực hành chủ yếuĐông Nam Á.)
  • "le bouddhisme mahayana": Phật giáo Đại thừa.

    • Le bouddhisme mahayana est courant en Chine, au Japon et en Corée. (Phật giáo Đại thừa phổ biếnTrung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouddha (danh từ riêng): Đức Phật, người sáng lập ra đạo Phật.

    • Une statue de Bouddha. (Một bức tượng Phật.)
  • Bouddhiste (tính từ/danh từ): (thuộc) đạo Phật / Phật tử.

    • Un moine bouddhiste. (Một nhà sư Phật giáo.)
    • Elle est bouddhiste. ( ấymột Phật tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine bouddhique: giáoPhật giáo.
  • Philosophie bouddhique: triết học Phật giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le bouddhisme: thực hành, tu theo đạo Phật.

    • Ils pratiquent le bouddhisme depuis de nombreuses années. (Họ đã thực hành đạo Phật trong nhiều năm.)
  • Se convertir au bouddhisme: cải đạo sang đạo Phật.

    • Il s'est converti au bouddhisme après un long voyage spirituel. (Anh ấy đã cải đạo sang đạo Phật sau một hành trình tâm linh dài.)
bouddhisme

Le bouddhisme est une religion pratiquée par des millions de personnes.

danh từ giống đực
  1. đạo Phật, Phật giáo