boudeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Hay giận dỗi, hay hờn dỗi: Dùng để miêu tả một người nữ, con gái hoặc một thực thể được nhân cách hóa theo giống cái có tính hay giận dỗi, bĩu môi, tỏ thái độ không hài lòng.
- Có vẻ hờn dỗi: Dùng để miêu tả vẻ mặt, thái độ, cử chỉ thể hiện sự giận dỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa sœur cadette est très boudeuse. (Em gái cô ấy rất hay giận dỗi.)
- Elle a fait une mine boudeuse quand on lui a refusé un deuxième dessert. (Cô ấy làm bộ mặt hờn dỗi khi bị từ chối cho ăn món tráng miệng thứ hai.)
- Une enfant boudeuse peut rester silencieuse longtemps. (Một đứa trẻ hay hờn dỗi có thể im lặng rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ giống cái (ngầm hiểu): Khi dùng với mạo từ xác định, từ này có thể chỉ người phụ nữ hay cô gái có tính cách đó.
- Arrête de faire la boudeuse ! (Đừng có làm bộ giận dỗi nữa! / Đừng có làm ra vẻ hờn dỗi nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Boudeur (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa, nhưng dùng cho giống đực. (Ví dụ: - một cậu bé hay giận dỗi).
- Bouder (động từ): Giận dỗi, hờn dỗi, tỏ thái độ lạnh nhạt vì không hài lòng.
- Il boude parce qu'il a perdu au jeu. (Nó giận dỗi vì thua cuộc chơi.)
- Boudin (danh từ giống đực): Một loại dồi, xúc xích. ().
Từ đồng nghĩa
- Renfrognée: Cau có, nhăn nhó (thể hiện trên nét mặt).
- Sulky (từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong tiếng Pháp): Hờn dỗi, ủ rũ.
- Maussade: Buồn bã, ủ rũ, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire la boudeuse: Làm bộ giận dỗi, tỏ ra hờn dỗi (một cụm cố định).
- Elle est allée dans sa chambre faire la boudeuse. (Cô ấy đã vào phòng mình làm bộ giận dỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Bouder contre son ventre: Tự làm khổ mình vì sự hờn giận của bản thân (nghĩa đen: giận dỗi chống lại cái bụng của mình - ý chỉ nhịn ăn vì giận).
- Ne boude pas contre ton ventre, mange un peu. (Đừng có giận dỗi mà nhịn ăn như thế, ăn một chút đi.)