batteuse

Học thuật
Thân thiện
batteuse

Une batteuse sépare les grains de blé de la paille dans la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy đập (lúa): Trong nông nghiệp, "batteuse" là một loại máy móc dùng để tách hạt ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) ra khỏi thân vỏ trấu của chúng sau khi thu hoạch.
    • Máy dát (kim loại): Trong lĩnh vực gia công kim loại, "batteuse" có thể chỉ một loại máy dùng để dát mỏng hoặc tạo hình kim loại thông qua các búa cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisent une batteuse pour séparer le grain de la paille. (Các nông dân sử dụng một máy đập lúa để tách hạt ra khỏi rơm.)
    • Cette vieille batteuse est encore en état de marche. (Chiếc máy đập lúa này vẫn còn hoạt động được.)
    • La batteuse métallique permet d'aplatir les feuilles de cuivre. (Máy dát kim loại cho phép làm dẹt các tấm đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batteuse à vapeur": máy đập lúa chạy bằng hơi nước, một công nghệ từ thời Cách mạng Công nghiệp.

    • La batteuse à vapeur a révolutionné la moisson au XIXe siècle. (Máy đập lúa chạy hơi nước đã cách mạng hóa việc thu hoạch vào thế kỷ XIX.)
  • "Batteuse mobile": máy đập lúa di động, thường được kéo bằng máy kéo di chuyển từ cánh đồng này sang cánh đồng khác.

    • Ils ont loué une batteuse mobile pour la récolte. (Họ đã thuê một máy đập lúa di động cho vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Battage (danh từ giống đực): hành động đập lúa, quá trình tách hạt.

    • La saison du battage est très intense. (Mùa đập lúa rất căng thẳng.)
  • Batteur (danh từ giống đực): người đập lúa; hoặc trong âm nhạcngười chơi trống (drummer).

    • Autrefois, le batteur travaillait avec un fléau. (Ngày xưa, người đập lúa làm việc bằng một cái vồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moissonneuse-batteuse (danh từ giống cái): máy gặt đập liên hợp, một loại máy hiện đại kết hợp cả chức năng gặt đập lúa. (Lưu ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây liên quan chặt chẽ đến nghĩa nông nghiệp của "batteuse").
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en marche la batteuse: khởi động máy đập lúa.

    • Il faut mettre en marche la batteuse au petit matin. (Phải khởi động máy đập lúa vào lúc sáng sớm.)
  • Le bruit de la batteuse: tiếng ồn của máy đập lúa.

    • Le bruit de la batteuse emplissait la campagne. (Tiếng ồn của máy đập lúa tràn ngập vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans la batteuse: (nghĩa bóng) bị cuốn vào một guồng máy hoặc một tình huống hỗn loạn, áp lực.
    • Avec tous ces délais, je me sens pris dans la batteuse. (Với tất cả những hạn chót này, tôi cảm thấy như bị cuốn vào một guồng máy.)
batteuse

Une batteuse sépare les grains de blé de la paille dans la ferme.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy đập
  2. máy dát (kim loại)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "batteuse"