boudoir

/'bu:dwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
boudoir

A woman arranges flowers in her elegant boudoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng the, phòng khuê: Một căn phòng riêng tư của phụ nữ, thường phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách riêng, được trang trí một cách tao nhã thân mật. Từ này gợi lên không gian riêng tư dành cho việc nghỉ ngơi, trang điểm, đọc sách hoặc tiếp đón bạn bè thân thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She retired to her boudoir to write letters. ( ấy rút về buồng the để viết thư.)
    • The elegant boudoir was decorated with silk curtains and a vanity table. (Căn phòng khuê thanh lịch được trang trí bằng rèm lụa một bàn trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ "boudoir" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi mô tả không gian sống của phụ nữ quý tộc, tầng lớp thượng lưu trong các thế kỷ trước.

    • The novel describes the duchess's boudoir in great detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả buồng the của nữ công tước một cách rất chi tiết.)
  • Trong nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật: "Boudoir photography" một thể loại nhiếp ảnh chân dung gợi cảm, thân mật, thường được thực hiện trong một không gian phòng ngủ riêng tư hoặc mô phỏng không gian đó.

    • She gifted her husband a boudoir photo album for their anniversary. ( ấy tặng chồng một album ảnh boudoir cho ngày kỷ niệm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boudoir photography (n): Nhiếp ảnh boudoir, một thể loại ảnh chân dung gợi cảm, thân mật.
  • Boudoir cap (n, lịch sử): Một loại nhỏ, trang trí công phu phụ nữ thường đội trong buồng riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Private sitting room: Phòng khách riêng.
  • Dressing room: Phòng thay đồ, phòng trang điểm.
  • Bedchamber (cổ văn): Buồng ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Public room: Phòng công cộng.
  • Drawing room: Phòng khách chung (dành để tiếp đón khách một cách chính thức hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "boudoir" nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ "bouder" (nghĩa "hờn dỗi"). Ban đầu, chỉ căn phòng một người phụ nữ có thể "rút lui" vào để thể hiện sự không hài lòng.
  • Trong tiếng Việt, "buồng the" "phòng khuê" những từ Hán-Việt trang trọng, phù hợp với sắc thái cổ điển, quý phái của từ gốc. Trong văn nói hiện đại, có thể dùng cụm "phòng riêng của phụ nữ" để diễn đạt ý tương tự một cách dễ hiểu hơn.
boudoir

A woman arranges flowers in her elegant boudoir.

danh từ
  1. buồng the, phòng khuê

Từ có nhắc đến "boudoir"