boudoir

/'bu:dwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
boudoir

Une dame lit un livre dans son boudoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng khách riêng của phụ nữ: Một căn phòng nhỏ, thườngphòng ngủ hoặc phòng khách riêng tư, được trang trí tinh tế, nơi một người phụ nữ có thể tiếp đón bạn bè thân thiết, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a reçu ses amies intimes dans son boudoir. ( ấy đã tiếp những người bạn thân của mình trong phòng khách riêng.)
    • Le boudoir de la marquise était décoré avec beaucoup de goût. (Phòng khách riêng của nữ hầu tước được trang trí rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se retirer dans son boudoir": rút về phòng riêng của mình (để nghỉ ngơi, tránh sự ồn ào).

    • Après le dîner, elle se retire dans son boudoir pour lire. (Sau bữa tối, ấy rút về phòng riêng để đọc sách.)
  • Un style boudoir: Một phong cách trang trí nội thất gợi nhớ đến sự lãng mạn, quyến rũ riêng tư của các phòng boudoir cổ điển, thường sử dụng vải dệt mỏng, màu sắc nhẹ nhàng đồ nội thất tinh xảo.

Biến thể từ gần giống
  • Cabinet de toilette (cụm danh từ giống đực): phòng trang điểm, phòng vệ sinh nhỏ (có thểmột phần của boudoir trong kiến trúc cổ).
  • Petit salon (cụm danh từ giống đực): phòng khách nhỏ (có thể chức năng tương tự nhưng ít mang sắc thái riêng tư, dành riêng cho phụ nữ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Salon privé: phòng khách riêng.
  • Retraite féminine: nơi ẩn dật/riêng tư của phụ nữ (nghĩa bóng, chỉ không gian).
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Từ này mang đậm dấu ấn lịch sử văn hóa, gắn liền với cuộc sống của tầng lớp quý tộc thượng lưuPháp từ thế kỷ 18, nơi phụ nữ không gian riêng biệt.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được dùng để chỉ một căn phòng thực tế thường xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc khi mô tả phong cách trang trí (style boudoir) mang tính cổ điển, lãng mạn.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa thô tục hoặc khiêu dâm từ này đôi khi được gán trong một số ngữ cảnh văn hóa đại chúng hiện đại bên ngoài nước Pháp. Trong tiếng Pháp chuẩn, giữ ý nghĩa trang trọng lịch sử như đã định nghĩa.
boudoir

Une dame lit un livre dans son boudoir.

danh từ giống đực
  1. phòng khách (của phụ nữ)