bougeotte

Học thuật
Thân thiện
bougeotte

Elle a toujours la bougeotte et ne peut pas rester assise longtemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây: Từ này dùng để chỉ tính cách của một người không thể ngồi yên một chỗ, luôn nhu cầu di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Đâymột từ thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a vraiment la bougeotte, elle ne tient pas en place ! ( ấy thực sự tính hay đi lăng xăng, ấy không thể ngồi yên một chỗ!)
    • Pendant les réunions, sa bougeotte est très visible. (Trong các cuộc họp, tính thích đi đó đi đây của anh ta rất dễ thấy.)
    • Les enfants ont souvent la bougeotte. (Trẻ con thường hay tính lăng xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la bougeotte": tính hay đi lăng xăng, không thể ngồi yên.

    • Dès qu'il doit attendre, il a la bougeotte. (Hễ khi nào phải chờ đợianh ta lại tính lăng xăng, không ngồi yên được.)
  • "Être pris de bougeotte": Bị cơn thích đi lại, di chuyển xâm chiếm (thường chỉ một sự thôi thúc đột ngột).

    • Au printemps, je suis souvent pris de bougeotte et j'ai envie de voyager. (Vào mùa xuân, tôi thường bị cơn thích đi lại xâm chiếm muốn đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouger (động từ): Cử động, di chuyển.
    • Ne bouge pas ! (Đừng cử động!)
  • Remuant(e) (tính từ): Hay cựa quậy, hiếu động (thường dùng cho trẻ em).
    • Un enfant remuant. (Một đứa trẻ hiếu động.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation (sự náo động, sự không yên): Có thể chỉ trạng thái bồn chồn, nhưng ít mang sắc thái "thích di chuyển" như "bougeotte".
  • Instabilité (tính không ổn định): Nhấn mạnh vào sự thiếu kiên định hơn là nhu cầu vận động.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le démon de midi" (nghĩa bóng): sự bồn chồn, khủng hoảng tuổi trung niên dẫn đến những thay đổi đột ngột. điểm tương đồng với "bougeotte" ở sự thôi thúc thay đổi, nhưng ngữ cảnh mức độ nghiêm trọng khác.
  • "Avoir des fourmis dans les jambes": cảm giác kiến trong chân (rất muốn đứng dậy đi lại). Đâymột cách diễn đạt rất gần nghĩa với "avoir la bougeotte".
bougeotte

Elle a toujours la bougeotte et ne peut pas rester assise longtemps.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây

Từ gần giống