baguette
Học thuậtThân thiện
Từ "baguette" trong tiếng Pháp có nghĩa cơ bản là "que" hoặc "đũa", nhưng nó cũng có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số giải thích chi tiết về từ này:
1. Định nghĩa và nghĩa cơ bản
- Baguette (danh từ giống cái): Nghĩa đầu tiên và phổ biến nhất của "baguette" là một loại bánh mì dài, mỏng, có vỏ giòn và mềm bên trong. Baguette là một phần của ẩm thực Pháp và thường được ăn kèm với bữa ăn hoặc làm sandwich.
2. Các nghĩa khác
- Que, đũa: Trong ngữ cảnh này, "baguette" có thể được dùng để chỉ một cây que, đũa hoặc bất kỳ vật gì dài và mỏng.
- Nghệ thuật kiến trúc: "Baguette" cũng có thể chỉ những đường nét trang trí nhỏ trong kiến trúc, ví dụ như những đường nẹp hoặc những chi tiết nhỏ trên tường.
- Baguette de fée: Nghĩa là "đũa thần", thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích.
- Baguette magique: Cũng có nghĩa là "đũa thần", nhưng nhấn mạnh vào tính chất kỳ diệu của nó.
- Baguette de tambour: Nghĩa là "dùi trống".
- Baguette de fusil: Nghĩa là "que thông nòng súng".
3. Cách sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ
- D'un coup de baguette: Nghĩa là "như có phép thần". Cụm từ này được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra một cách dễ dàng và nhanh chóng, như thể có phép thuật.
- Mener quelqu'un à la baguette: Nghĩa là "điều khiển ai đó nghiêm khắc". Câu này thường diễn tả việc kiểm soát hoặc quản lý một cách chặt chẽ.
4. Từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Bâton: Cũng có nghĩa là "cây gậy" nhưng thường to hơn và không dùng để chỉ bánh mì.
- Cannes: Có nghĩa là "cần câu" hoặc "cây gậy", thường dùng trong các hoạt động thể thao hoặc câu cá.
5. Ví dụ sử dụng
- Baguette: J'achète une baguette tous les matins. (Tôi mua một chiếc baguette mỗi sáng.)
- D'un coup de baguette: Il a résolu le problème d'un coup de baguette. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
- Mener quelqu'un à la baguette: Le professeur mène ses élèves à la baguette.
danh từ giống cái
- que, đũa
- (kiến trúc) nghệ thuật đường đắp nhỏ, đường nẹp
- đường lườn (sọc dọc khác màu ở hai bên bít tất)
- bánh mì que (nhỏ mà dài)
- baguette de fée; baguette magiqueđũa thần
- baguette de fusilque thông nòng súng
- baguette de tambourdùi trống
- d'un coup de baguettenhư có phép thần
- mener quelqu'un à la baguetteđiều khiển ai nghiêm khắc