boughless

Học thuật
Thân thiện
boughless

The old tree stood boughless against the winter sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Cây) không cành: Mô tả một cái cây không cành lớn hoặc cành chính. Từ này thường được dùng trong văn học hoặctả thực vật để nhấn mạnh sự trơ trụi, thiếu vắng các nhánh cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, boughless tree stood like a lonely sentinel against the winter sky. (Cái cây cổ thụ không cành đứng sừng sững như một lính canh độc dưới bầu trời mùa đông.)
    • After the storm, the landscape was dotted with boughless trunks. (Sau cơn bão, cảnh quan lốm đốm những thân cây trơ trụi không cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả sự độc, trống trải hoặc sự mất mát.
    • His life felt boughless after his family moved away. (Cuộc sống của anh ấy cảm thấy trống trải sau khi gia đình chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bough (danh từ): cành cây lớn.
    • The bough of the oak tree was heavy with acorns. (Cành cây sồi nặng trĩu những quả đầu.)
  • Branchless (tính từ): không cành, nhánh. (Từ này gần nghĩa phổ biến hơn trong sử dụng thông thường so với "boughless").
Từ đồng nghĩa
  • Branchless: không cành.
  • Limbless: không chi, đôi khi dùng ẩn dụ cho cây cối.
  • Bare: trơ trụi, trống trải (nghĩa rộng hơn).
boughless

The old tree stood boughless against the winter sky.

Adjective
  1. (cây) không cành

Từ tương tự