boui-boui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà hát hạng bét, rạp hát tồi: Từ lóng chỉ một nhà hát nhỏ, chất lượng thấp, thường trình diễn các vở kịch hoặc chương trình giải trí kém giá trị nghệ thuật.
- Quán ăn tồi, tiệm ăn kém chất lượng: Từ lóng chỉ một quán ăn, nhà hàng nhỏ với đồ ăn và dịch vụ chất lượng thấp, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On a mangé dans un boui-boui près de la gare. (Chúng tôi đã ăn ở một quán ăn tồi gần nhà ga.)
- Ce n'est pas un vrai théâtre, c'est un boui-boui. (Đó không phải là một nhà hát thực thụ, mà là một rạp hát hạng bét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un boui-boui sordide": một quán ăn/ nhà hát tồi tàn, bẩn thỉu.
- Il a atterri dans un boui-boui sordide en plein Paris. (Anh ta đã lạc vào một quán ăn tồi tàn ngay giữa lòng Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistro (n.m): quán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ (thường thân mật hơn và không mang nghĩa tiêu cực như "boui-boui").
- Guinguette (n.f): quán giải khát, quán khiêu vũ ngoài trời (mang sắc thái lịch sử và vui vẻ).
- Taudis (n.m): nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn (chỉ nơi ở, không phải nơi kinh doanh ăn uống hoặc giải trí).
Từ đồng nghĩa
- Un petit restaurant miteux: một nhà hàng nhỏ tồi tàn.
- Un théâtre de pacotille: một nhà hát vớ vẩn, kém chất lượng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "boui-boui" mang sắc thái rất thông tục, khinh miệt. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng để chê bai một địa điểm.
- Phạm vi: Từ này có thể dùng cho cả cơ sở ăn uống lẫn cơ sở giải trí (nhà hát), nhưng luôn hàm ý chất lượng rất thấp, thiếu vệ sinh hoặc danh tiếng kém.
danh từ giống đực
- (thông tục) nhà hát hạng bét
- (thông tục) quán ăn tồi