boubou

Học thuật
Thân thiện
boubou

Une femme porte un boubou coloré lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo thụng (của người châu Phi): "boubou" là một loại trang phục truyền thống rộng rãi, thường dài thụng, được mặc phổ biếnnhiều quốc gia Tây Phi Trung Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un magnifique boubou en coton bleu. (Anh ấy mặc một chiếc áo thụng bằng vải cotton màu xanh rất đẹp.)
    • Pour la cérémonie, les femmes avaient revêtu leurs boubous les plus colorés. (Để dự buổi lễ, các bà các đã mặc những chiếc áo thụng sặc sỡ nhất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boubou de cérémonie": áo thụng dành cho nghi lễ, thường được may cầu kỳ trang trí tinh xảo hơn áo thụng mặc hàng ngày.
    • Le chef du village portait un boubou de cérémonie brodé de fils d'or. (Trưởng làng mặc một chiếc áo thụng nghi lễ được thêu chỉ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand boubou (danh từ giống đực): một phiên bản áo thụng đặc biệt trang trọng, dài rộng, thường dành cho nam giới trong các dịp quan trọng.
    • Le grand boubou est un symbole d'élégance et de prestige. (Chiếc áo thụng trang trọngbiểu tượng của sự thanh lịch uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Robe africaine: váy/áo dài châu Phi (cách gọi chung hơn).
  • Tunique africaine: áo dài thụng châu Phi.
boubou

Une femme porte un boubou coloré lors d'une fête.

danh từ giống đực
  1. áo thụng (của người châu Phi)

Từ gần giống

Từ chứa "boubou"