boubou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo thụng (của người châu Phi): "boubou" là một loại trang phục truyền thống rộng rãi, thường dài và thụng, được mặc phổ biến ở nhiều quốc gia Tây Phi và Trung Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un magnifique boubou en coton bleu. (Anh ấy mặc một chiếc áo thụng bằng vải cotton màu xanh rất đẹp.)
- Pour la cérémonie, les femmes avaient revêtu leurs boubous les plus colorés. (Để dự buổi lễ, các bà các cô đã mặc những chiếc áo thụng sặc sỡ nhất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boubou de cérémonie": áo thụng dành cho nghi lễ, thường được may cầu kỳ và trang trí tinh xảo hơn áo thụng mặc hàng ngày.
- Le chef du village portait un boubou de cérémonie brodé de fils d'or. (Trưởng làng mặc một chiếc áo thụng nghi lễ được thêu chỉ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand boubou (danh từ giống đực): một phiên bản áo thụng đặc biệt trang trọng, dài và rộng, thường dành cho nam giới trong các dịp quan trọng.
- Le grand boubou est un symbole d'élégance et de prestige. (Chiếc áo thụng trang trọng là biểu tượng của sự thanh lịch và uy tín.)
Từ đồng nghĩa
- Robe africaine: váy/áo dài châu Phi (cách gọi chung hơn).
- Tunique africaine: áo dài thụng châu Phi.
danh từ giống đực
- áo thụng (của người châu Phi)