bouillon

/'bu:jʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
bouillon

She ladles hot bouillon into a ceramic bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng trong, gia vị: Một loại nước canh hoặc nước lèo trong, thường được ninh từ thịt, xương, rau củ đã được nêm nếm gia vị. cơ sở cho nhiều món súp, nước sốt các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one cup of chicken bouillon. (Công thức yêu cầu một cốc nước dùng .)
    • She sipped the hot beef bouillon to warm up. ( ấy nhấp từng ngụm nước dùng nóng để làm ấm người.)
    • You can use bouillon cubes as a quick substitute for homemade broth. (Bạn có thể dùng viên nước dùng như một chất thay thế nhanh cho nước dùng tự nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouillon cube": Viên nước dùng, một sản phẩm khô, đông đặc được làm từ nước dùng đặc, thường dùng để pha chế nhanh.
    • I always keep vegetable bouillon cubes in my pantry. (Tôi luôn trữ sẵn các viên nước dùng rau củ trong tủ đựng thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Broth (n): Nước dùng, nước lèo. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "bouillon", mặc dù "broth" đôi khi có thể đặc hơn một chút.
  • Stock (n): Nước dùng (thường ninh từ xương, chưa nêm nhiều gia vị). "Stock" thường nguyên liệu thô hơn, trong khi "bouillon" đã được nêm nếm sẵn sàng để dùng.
  • Consommé (n): Nước dùng trong vắt, thường được lọc rất kỹ để loại bỏ hoàn toàn cặn bã.
Từ đồng nghĩa
  • Clear soup: Nước canh trong.
  • Seasoned broth: Nước dùng gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bouillon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouillon".

bouillon

She ladles hot bouillon into a ceramic bowl.

danh từ
  1. nước canh thịt
  2. canh thang

Từ có nhắc đến "bouillon"