bouillon
/'bu:jʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước dùng, nước luộc thịt, canh thang: Chất lỏng trong, thơm ngon thu được từ việc ninh thịt, xương, rau củ trong nước, dùng làm nền cho súp, món hầm hoặc để uống trực tiếp.
- Quán ăn nhỏ, quán cơm bình dân: Một cửa hàng hoặc nhà hàng nhỏ, đơn giản, thường phục vụ các món ăn cơ bản với giá rẻ.
- Bọt nước sôi: Những bong bóng hình thành khi nước sôi mạnh.
- Nếp phồng (trên vải): Những nếp nhăn hoặc vết nhàu trên quần áo do ủi không kỹ hoặc vận động.
Ví dụ sử dụng
- Nước dùng:
- Elle prépare un bouillon de légumes pour la soupe. (Cô ấy chuẩn bị nước dùng rau củ để nấu súp.)
- Boire un bouillon chaud quand on est malade est réconfortant. (Uống một bát nước dùng nóng khi bị ốm rất dễ chịu.)
- Quán ăn nhỏ:
- Ce bouillon près de l'université sert des repas copieux et pas chers. (Quán ăn nhỏ gần trường đại học này phục vụ những bữa ăn no nê và rẻ tiền.)
- Bọt nước sôi:
- Les bouillons montent à la surface de l'eau qui bout. (Những bọt nước sôi nổi lên trên bề mặt nước đang sôi.)
- Nếp phồng:
- Ta chemise a des bouillons dans le dos. (Áo sơ mi của anh ấy có những nếp phồng ở phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bouillon de culture:
- Nghĩa đen (vi sinh): Môi trường lỏng dùng để nuôi cấy vi khuẩn.
- Nghĩa bóng: Môi trường thuận lợi cho sự phát triển của một ý tưởng, một trào lưu hoặc một hoạt động nào đó.
- Cette université est un véritable bouillon de culture intellectuelle. (Ngôi trường đại học này thực sự là một môi trường thuận lợi cho văn hóa tri thức.)
- Boire un bouillon:
- Nghĩa đen (thân mật): Uống phải nước (khi đang bơi).
- Nghĩa bóng (thông tục): Thất bại, thua lỗ (đặc biệt trong kinh doanh), bị hỏng việc.
- Avec cette mauvaise affaire, il a bu un bouillon. (Với vụ làm ăn tồi tệ đó, anh ta đã thua lỗ nặng.)
Biến thể và từ liên quan
- Bouillir (động từ): Sôi.
- Bouillonner (động từ): Sôi sùng sục, sục bọt; (nghĩa bóng) sôi sục, cuồn cuộn (cảm xúc).
- Bouillotte (danh từ): Bình nước nóng (để sưởi).
- Bouillon-blanc (danh từ): Cây hoa mullein (một loại cây dược liệu).
Từ đồng nghĩa
- Nước dùng: (nước lèo, nước dùng nền), (nước dùng trong).
- Quán ăn nhỏ: , .
- Bọt nước sôi: (bọt), (bong bóng).
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
- Bouillon d'onze heures (thân mật): Nước thuốc độc.
- Comment trouves-tu le bouillon? (thông tục): Ý kiến của anh/chị về việc tệ hại ấy thế nào? (Cách nói mỉa mai về một tình huống xấu).
- Être dans le bouillon (thông tục): Ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
danh từ giống đực
- nước dùng, canh thang
- Bouillon maigrecanh suông
- Bouillon de pouletnước dùng gà
- quán bán cháo; quán cơm nhỏ
- Entrer dans un bouillon d'étudiantsvào một quán cơm sinh viên
- bọt nước sôi; bọt
- nếp phồng (quần áo)
- (số nhiều) báo chí đọng lại, báo chí không bán được
- boire un bouillon(thân mật) uống phải nước khi bơi
- bouillon de culture(vi sinh vật học) nước cấy
- bouillon d'onze heures(thân mật) nước thuốc độc
- comment trouves-tu le bouillon?(thông tục) ý kiến của anh đối với việc tệ hại ấy thế nào?