boulonnerie

Học thuật
Thân thiện
boulonnerie

Une grande boulonnerie produit des milliers de boulons chaque jour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng (làm) đinh ốc: Chỉ một cơ sở sản xuất, một nhà máy hoặc phân xưởng chuyên sản xuất các loại bu lông, đai ốc các sản phẩm tương tự.
    • Ngành (làm) đinh ốc: Chỉ toàn bộ lĩnh vực công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất buôn bán bu lông, đai ốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mon père a travaillé toute sa vie dans une boulonnerie. (Cha tôi đã làm việc cả đời trong một xưởng làm đinh ốc.)
    • Cette région est réputée pour sa boulonnerie. (Vùng này nổi tiếng về ngành làm đinh ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le savoir-faire de la boulonnerie française": Kỹ năng/kỹ thuật của ngành sản xuất đinh ốc Pháp.
    • Ce salon professionnel met à l'honneur le savoir-faire de la boulonnerie française. (Triển lãm chuyên ngành này tôn vinh kỹ thuật của ngành sản xuất đinh ốc Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulon (danh từ giống đực): Bu lông, đinh ốc.

    • Il faut serrer ce boulon. (Cần phải siết chặt bu lông này.)
  • Boulonnage (danh từ giống đực): Hành động siết bu lông; sự lắp ráp bằng bu lông.

    • Le boulonnage de cette structure est critique. (Việc lắp bu lông cho kết cấu nàyrất quan trọng.)
  • Boulonner (động từ): Siết chặt bằng bu lông; (thông tục) làm việc chăm chỉ.

    • Il faut boulonner ces deux pièces ensemble. (Cần phải bắt vít hai bộ phận này lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de boulons: Xưởng bu lông.
  • Industrie de la quincaillerie: Ngành công nghiệp kim khí, ngành phụ tùng (nghĩa rộng hơn).
boulonnerie

Une grande boulonnerie produit des milliers de boulons chaque jour.

danh từ giống cái
  1. xưởng (làm) đinh ốc
  2. ngành (làm) đinh ốc

Từ gần giống