boulonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bắt đinh ốc, siết bằng đinh ốc: Hành động lắp ráp hoặc cố định một vật gì đó bằng cách sử dụng bu lông (đinh ốc) và đai ốc.
- Vặn chặt bằng bu lông: Hành động siết chặt hoặc khóa một bộ phận bằng hệ thống bu lông.
Nội động từ (thông tục):
- Làm việc: Làm việc chăm chỉ, liên tục và thường là trong một thời gian dài. Nghĩa này mang tính chất thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut boulonner ces deux pièces de métal ensemble. (Cần phải bắt đinh ốc hai mảnh kim loại này lại với nhau.)
- Avant de partir, assure-toi de bien boulonner le capot du moteur. (Trước khi đi, hãy đảm bảo vặn chặt nắp ca-pô động cơ bằng bu lông.)
Nội động từ (thông tục):
- Il boulonne depuis ce matin pour finir son rapport. (Anh ấy làm việc từ sáng đến giờ để hoàn thành báo cáo.)
- On a boulonné toute la semaine sur ce projet. (Chúng tôi đã làm việc cật lực cả tuần cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boulonner à la chaîne": Làm việc như trong một dây chuyền lắp ráp, chỉ công việc lặp đi lặp lại, đơn điệu và mệt mỏi.
- Il boulonne à la chaîne dans une usine automobile. (Anh ta làm việc dây chuyền trong một nhà máy ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
Boulon (danh từ): Bu lông, đinh ốc.
- J'ai besoin d'un boulon pour réparer cette chaise. (Tôi cần một con đinh ốc để sửa cái ghế này.)
Déboulonner (ngoại động từ): Tháo bu lông, làm sụp đổ (một biểu tượng, uy tín).
- Ils ont déboulonné la statue. (Họ đã tháo bức tượng xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Visser (vặn ốc), fixer (cố định), assembler (lắp ráp).
- Nội động từ (thông tục): Bosser (làm việc cật lực), travailler dur (làm việc chăm chỉ), trimer (làm lụng vất vả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boulonner à (thông tục): Làm việc chăm chỉ cho một việc gì đó.
- Elle boulonne à ses révisions pour l'examen. (Cô ấy đang cày bài để ôn thi.)
ngoại động từ
- bắt đinh ốc, siết bằng đinh ốc
nội động từ
- (thông tục) làm việc