bounden

/'baundən/
Học thuật
Thân thiện
bounden

It is my bounden duty to help those in need.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Từ cổ):
    • Bắt buộc về mặt đạo đức, nghĩa vụ không thể tránh khỏi: "bounden" mô tả một nghĩa vụ hoặc bổn phận người ta trách nhiệm đạo đức phải thực hiện, thường xuất phát từ lương tâm hoặc các nguyên tắc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is my bounden duty to tell you the truth. (Đó nghĩa vụ bắt buộc về mặt đạo đức của tôi khi phải nói cho anh sự thật.)
    • He felt a bounden obligation to help his family. (Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ bắt buộc phải giúp đỡ gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bounden duty": nghĩa vụ tất yếu, bổn phận thiêng liêng. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất với từ "bounden".
    • As a citizen, it is our bounden duty to vote. ( một công dân, bỏ phiếu nghĩa vụ tất yếu của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bound (động tính từ quá khứ của "bind"): bị ràng buộc, bị buộc chặt. "Bounden" nguồn gốc một dạng cổ xưa của từ này.
    • He was bound by his promise. (Anh ta bị ràng buộc bởi lời hứa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatory: bắt buộc, tính nghĩa vụ.
  • Imperative: cấp thiết, bắt buộc phải làm.
  • Compulsory: bắt buộc (theo quy định).
Lưu ý

Từ "bounden" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "bounden duty". Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn cảnh nghiêm túc, nhấn mạnh đến trách nhiệm đạo đức hơn trách nhiệm pháp .

bounden

It is my bounden duty to help those in need.

(từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của bind
  1. in bounden duty nhiệm vụ bắt buộc

Từ tương tự