obligatory
/ɔ'bligətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt buộc, cưỡng bách: Chỉ điều gì đó phải được thực hiện hoặc tuân theo do quy định, luật lệ, nghĩa vụ hoặc thông lệ, không phải là tùy chọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Wearing a helmet is obligatory for all motorcycle riders. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả người đi xe máy.)
- The course includes an obligatory internship. (Khóa học bao gồm một đợt thực tập bắt buộc.)
- He made the obligatory visit to his grandparents. (Anh ấy đã thực hiện chuyến thăm bắt buộc đến ông bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc: Dùng để mô tả các yêu cầu mang tính bắt buộc theo luật hoặc quy định chính thức.
- Payment of taxes is an obligatory duty of every citizen. (Nộp thuế là nghĩa vụ bắt buộc của mọi công dân.)
Trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa: Dùng để chỉ những hành động được coi là cần thiết theo phép xã giao, truyền thống hoặc kỳ vọng xã hội.
- It's obligatory to bring a gift when invited to a wedding. (Việc mang quà khi được mời dự đám cưới là bắt buộc theo phép lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
Obligate (động từ): Bắt buộc, ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức.
- The contract obligates him to complete the work. (Hợp đồng bắt buộc anh ta phải hoàn thành công việc.)
Obligation (danh từ): Nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- She felt a strong obligation to help. (Cô ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ phải giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsory: Bắt buộc, có tính chất bắt buộc.
- Mandatory: Bắt buộc, bắt buộc theo mệnh lệnh hoặc luật.
- Required: Được yêu cầu, cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
- Voluntary: Tự nguyện.
tính từ
- bắt buộc, cưỡng bách