bounteousness

/'bauntiəsnis/
Học thuật
Thân thiện
bounteousness

A farmer shares his bounteousness by giving baskets of fresh produce to his neighbors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rộng rãi, tính hào phóng: Chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi một cách tự do rộng lượng, không so đo tính toán.
    • Sự phong phú, sự dồi dào: Chỉ trạng thái số lượng lớn, dư thừa hoặc cung cấp một cách dồi dào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bounteousness of the donor allowed the charity to build a new school. (Tính hào phóng của nhà hảo tâm đã cho phép tổ chức từ thiện xây dựng một ngôi trường mới.)
    • We are grateful for the bounteousness of this year's harvest. (Chúng tôi biết ơn sự dồi dào của vụ mùa năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bounteousness of spirit": sự rộng lượng, hào phóng trong tâm hồn.
    • Her bounteousness of spirit made her beloved by all. (Sự rộng lượng trong tâm hồn của khiến được mọi người yêu quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bounteous (adj): rộng rãi, hào phóng; dồi dào, phong phú.
    • They received bounteous gifts. (Họ nhận được những món quà hào phóng.)
  • Bounty (n): lòng hào phóng; phần thưởng lớn; sự dồi dào.
    • The bounty of nature. (Sự dồi dào của thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: lòng hào phóng, rộng lượng.
  • Munificence: tính rất hào phóng, hậu hĩnh.
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Plentifulness: sự dư dả, sung túc.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)

bounteousness

A farmer shares his bounteousness by giving baskets of fresh produce to his neighbors.

danh từ
  1. tính rộng rãi, tính hào phóng
  2. sự phong phú, sự dồi dào

Từ đồng nghĩa