bounty

/'baunti/
Học thuật
Thân thiện
bounty

A farmer places a bounty on the coyotes threatening his livestock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hào phóng, lòng rộng rãi: Chỉ phẩm chất sẵn sàng cho đi một cách tự do rộng lượng.
    • Tiền thưởng, phần thưởng: Một khoản tiền hoặc phần thưởng được trao, đặc biệt từ chính phủ, để khuyến khích một hành động cụ thể như bắt tội phạm, tiêu diệt động vật gây hại hoặc nhập ngũ.
    • Sự phong phú, sự dồi dào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự dư dật, trù phú của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is known for her bounty towards charitable causes. ( ấy được biết đến với lòng hào phóng đối với các tổ chức từ thiện.)
    • The government offered a bounty for information leading to the capture of the fugitive. (Chính phủ treo thưởng cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ kẻ đào tẩu.)
    • The bounty of the harvest filled the barns. (Sự dồi dào của vụ thu hoạch đã lấp đầy các kho thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bounty hunter": (Danh từ ghép, được liệt kê riêng) Thợ săn tiền thưởng - người chuyên đi bắt những kẻ bị truy nã để nhận tiền thưởng.
    • The bounty hunter tracked the criminal across state lines. (Tay thợ săn tiền thưởng đã lần theo dấu vết của tên tội phạm xuyên qua các bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bountiful (adj): Dồi dào, phong phú, hào phóng.
    • We are grateful for the bountiful harvest. (Chúng tôi biết ơn vụ thu hoạch dồi dào.)
  • Bounteous (adj): (Văn chương) Hào phóng, rộng lượng.
    • They thanked him for his bounteous support. (Họ cảm ơn ông ấy sự hỗ trợ rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: Lòng hào phóng, rộng lượng.
  • Reward: Phần thưởng.
  • Premium: Tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm (trong một số ngữ cảnh).
  • Abundance: Sự dồi dào, phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "The bounty of nature": Sự ban tặng dồi dào của thiên nhiên.
    • We depend on the bounty of nature for our survival. (Chúng ta phụ thuộc vào sự ban tặng dồi dào của thiên nhiên để sinh tồn.)
bounty

A farmer places a bounty on the coyotes threatening his livestock.

danh từ
  1. lòng rộng rãi; tính hào phóng
  2. vật tặng
  3. tiền thưởng; tiền khuyến khích
  4. (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ

Từ gần giống