bouquinerie

Học thuật
Thân thiện
bouquinerie

On trouve des livres rares dans cette bouquinerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề buôn bán sách : "bouquinerie" chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán các loại sách .
    • Cửa hàng sách : Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính cửa hàng, tiệm chuyên bán sách .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a ouvert une bouquinerie dans le quartier latin. (Anh ấy đã mở một tiệm sách khu phố Latinh.)
    • La bouquinerie est un commerce qui attire les amateurs de livres anciens. (Nghề buôn bán sách một hoạt động thương mại thu hút những người yêu thích sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquenter une bouquinerie": thường xuyên lui tới một cửa hàng sách .
    • Il passe ses samedis à fréquenter les bouquineries. (Anh ấy dành các ngày thứ Bảy để lui tới các cửa hàng sách .)
Biến thể từ gần giống
  • Bouquiniste (danh từ): người bán sách .

    • Les bouquinistes le long de la Seine sont célèbres. (Những người bán sách dọc bờ sông Seine rất nổi tiếng.)
  • Bouquin (danh từ, thân mật): quyển sách ().

    • J'ai trouvé ce bouquin dans une brocante. (Tôi tìm thấy quyển sách nàymột tiệm đồ .)
Từ đồng nghĩa
  • Librairie d'occasion: hiệu sách .
  • Commerce de livres anciens: cửa hàng kinh doanh sách cổ.
bouquinerie

On trouve des livres rares dans cette bouquinerie.

danh từ giống cái
  1. nghề buôn bán sách

Từ gần giống