bouquinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề buôn bán sách cũ: "bouquinerie" chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán các loại sách cũ.
- Cửa hàng sách cũ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính cửa hàng, tiệm chuyên bán sách cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a ouvert une bouquinerie dans le quartier latin. (Anh ấy đã mở một tiệm sách cũ ở khu phố Latinh.)
- La bouquinerie est un commerce qui attire les amateurs de livres anciens. (Nghề buôn bán sách cũ là một hoạt động thương mại thu hút những người yêu thích sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fréquenter une bouquinerie": thường xuyên lui tới một cửa hàng sách cũ.
- Il passe ses samedis à fréquenter les bouquineries. (Anh ấy dành các ngày thứ Bảy để lui tới các cửa hàng sách cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Bouquiniste (danh từ): người bán sách cũ.
- Les bouquinistes le long de la Seine sont célèbres. (Những người bán sách cũ dọc bờ sông Seine rất nổi tiếng.)
Bouquin (danh từ, thân mật): quyển sách (cũ).
- J'ai trouvé ce bouquin dans une brocante. (Tôi tìm thấy quyển sách này ở một tiệm đồ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Librairie d'occasion: hiệu sách cũ.
- Commerce de livres anciens: cửa hàng kinh doanh sách cổ.
danh từ giống cái
- nghề buôn bán sách cũ