bouquiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- (Thân mật) Đọc sách, xem sách một cách say mê, thư giãn: Hành động đọc sách với thái độ thoải mái, không mang tính học thuật hay bắt buộc, thường để giải trí.
- Tìm kiếm, lục lọi sách cũ: Hành động tìm kiếm, xem xét các cuốn sách cũ, thường ở các hiệu sách cũ, chợ trời hoặc thư viện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il aime bouquiner dans son fauteuil le dimanche. (Anh ấy thích đọc sách trên ghế bành vào ngày chủ nhật.)
- Nous avons bouquiné toute l'après-midi à la bibliothèque. (Chúng tôi đã đọc sách cả buổi chiều ở thư viện.)
- J'ai passé une heure à bouquiner chez le bouquiniste. (Tôi đã dành một tiếng để lục tìm sách ở hiệu sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en train de bouquiner": đang mải mê đọc sách.
- Ne le dérange pas, il est en train de bouquiner. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang mải đọc sách.)
Biến thể và từ liên quan
Bouquin (danh từ, thân mật): cuốn sách.
- J'ai acheté un bon bouquin. (Tôi đã mua một cuốn sách hay.)
Bouquiniste (danh từ): người bán sách cũ, hiệu sách cũ.
- Les bouquinistes le long de la Seine sont célèbres. (Các hiệu sách cũ dọc sông Seine rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lire: đọc (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Feuilleter: lật giở, xem lướt qua (sách, tạp chí).
Từ trái nghĩa
- Détester lire: ghét đọc sách.
nội động từ
- tìm kiếm sách cũ
- (thân mật) xem sách
- Chercher un coin tranquille pour bouquinertìm một góc yên tĩnh để xem sách