bouquiner

Học thuật
Thân thiện
bouquiner

Il cherche un coin tranquille pour bouquiner.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Thân mật) Đọc sách, xem sách một cách say mê, thư giãn: Hành động đọc sách với thái độ thoải mái, không mang tính học thuật hay bắt buộc, thường để giải trí.
    • Tìm kiếm, lục lọi sách : Hành động tìm kiếm, xem xét các cuốn sách , thườngcác hiệu sách , chợ trời hoặc thư viện.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il aime bouquiner dans son fauteuil le dimanche. (Anh ấy thích đọc sách trên ghế bành vào ngày chủ nhật.)
    • Nous avons bouquiné toute l'après-midi à la bibliothèque. (Chúng tôi đã đọc sách cả buổi chiềuthư viện.)
    • J'ai passé une heure à bouquiner chez le bouquiniste. (Tôi đã dành một tiếng để lục tìm sáchhiệu sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de bouquiner": đang mải mê đọc sách.
    • Ne le dérange pas, il est en train de bouquiner. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang mải đọc sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Bouquin (danh từ, thân mật): cuốn sách.

    • J'ai acheté un bon bouquin. (Tôi đã mua một cuốn sách hay.)
  • Bouquiniste (danh từ): người bán sách , hiệu sách .

    • Les bouquinistes le long de la Seine sont célèbres. (Các hiệu sách dọc sông Seine rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lire: đọc (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Feuilleter: lật giở, xem lướt qua (sách, tạp chí).
Từ trái nghĩa
  • Détester lire: ghét đọc sách.
bouquiner

Il cherche un coin tranquille pour bouquiner.

nội động từ
  1. tìm kiếm sách
  2. (thân mật) xem sách
    • Chercher un coin tranquille pour bouquiner
      tìm một góc yên tĩnh để xem sách

Từ chứa "bouquiner"