bouquiniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán sách cũ: Chỉ một người, thường là một thương nhân, chuyên buôn bán sách cũ, đặc biệt là những người bán sách tại các quầy sách cố định dọc bờ sông Seine ở Paris hoặc tại các hội chợ sách cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les bouquinistes de Paris sont une institution célèbre. (Những người bán sách cũ của Paris là một định chế nổi tiếng.)
- J'ai acheté ce roman chez un bouquiniste. (Tôi đã mua cuốn tiểu thuyết này ở một người bán sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bouquiniste" thường gắn liền với hình ảnh văn hóa đặc trưng của Paris, nơi các quầy sách màu xanh lá cây dọc bờ sông Seine đã trở thành một biểu tượng. Từ này mang sắc thái hoài cổ và gợi lên tình yêu đối với sách in và văn hóa đọc.
Biến thể và từ gần giống
- Bouquin (danh từ, thân mật): sách, cuốn sách (thường dùng trong khẩu ngữ).
- J'ai lu un bon bouquin. (Tôi đã đọc một cuốn sách hay.)
- Bouquiner (động từ, thân mật): đọc sách, mua sách cũ.
- Il aime bouquiner le weekend. (Anh ấy thích đọc sách vào cuối tuần.)
- Libraire (danh từ): người bán sách, chủ hiệu sách (nói chung, thường bán sách mới).
Từ đồng nghĩa
- Marchand de livres d'occasion: người buôn bán sách đã qua sử dụng. (Từ này mang tính mô tả hơn là một danh từ chuyên biệt như "bouquiniste").
danh từ
- người bán sách cũ