bourbeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy bùn, lầy lội: Dùng để mô tả một nơi, một vật hoặc một chất lỏng bị phủ đầy hoặc trộn lẫn với bùn, khiến nó trở nên đục và nhão.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường trở nên lầy lội sau cơn mưa.)
- (Nước sông trở nên đục ngầu vì bùn do lũ lụt.)
- (Anh ấy cởi đôi giày dính đầy bùn trước khi bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó không rõ ràng, rối rắm hoặc phức tạp.
- Une affaire bourbeuse. (Một vụ việc rối rắm, đục ngầu.)
- Des pensées bourbeuses. (Những suy nghĩ rối bời, không trong sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourbe (danh từ): Bùn, bùn lầy.
- S'enfoncer dans la bourbe. (Sa lầy vào bùn.)
- Boueux/boueuse (tính từ): Cũng có nghĩa là đầy bùn, nhưng thường nhấn mạnh đến trạng thái dính bẩn hơn là tính chất lỏng/đục của "bourbeux".
- Un véhicule boueux. (Một chiếc xe dính đầy bùn đất.)
Từ đồng nghĩa
- Boueux: Đầy bùn, vấy bùn.
- Fangeux: Lầy lội, bùn lầy (trang trọng hơn).
- Vaseux: Đầy bùn nhão, bùn sệt.
Từ trái nghĩa
- Propre: Sạch sẽ.
- Clair: Trong, sáng (dùng cho nước).
- Sec: Khô ráo.