sình

  1. Đất sình +terrain bourbeux.
  2. enflé.
    • Bụng sình
      ventre enflé
  3. claquer
    • cánh cửa đập sình một cái
      battant de porte qui claque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sình
Một con trâu đang lội qua vũng sình.