bourgade

Học thuật
Thân thiện
bourgade

Une petite bourgade se niche au bord d'une rivière paisible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thị trấn nhỏ; làng: Một khu dân cư quy mô nhỏ hơn một thành phố, thường dân số ít các dịch vụ cơ bản.
    • Làng: Một cộng đồng nông thôn hoặc ven biển nhỏ, thường gắn liền với một hoạt động kinh tế cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons visité une charmante bourgade en Provence. (Chúng tôi đã thăm một thị trấn nhỏ đáng yêu ở Provence.)
    • La bourgade était calme et pittoresque. (Ngôi làng nhỏ yên tĩnh đẹp như tranh.)
    • C'est une bourgade de montagne. (Đómột thị trấn nhỏ miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bourgade" thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn học, mô tả một nơi chốn nhỏ bé, yên bình, đôi khi hơi xa xôi.
    • Le roman se déroule dans une bourgade oubliée de tous. (Cuốn tiểu thuyết diễn ra tại một thị trấn nhỏ bị mọi người lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourg (danh từ giống đực): Thị trấn, trung tâm của một . Thường lớn hơn một "bourgade" nhưng nhỏ hơn một "ville" (thành phố).

    • Le marché se tient au bourg. (Chợ được họptrung tâm thị trấn.)
  • Village (danh từ giống đực): Làng. Từ thông dụng trung tính hơn để chỉ một cộng đồng nông thôn nhỏ.

    • Il habite un petit village. (Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite ville: Thị trấn nhỏ.
  • Hameau (danh từ giống đực): Xóm, thôn nhỏ (thường nhỏ hơn một "village").
Thành ngữ liên quan
  • "Une bourgade endormie": Một thị trấn nhỏ buồn tẻ, ít nhộn nhịp.
    • C'était une bourgade endormie jusqu'à l'arrivée du tourisme. (Đó từngmột thị trấn nhỏ buồn tẻ cho đến khi ngành du lịch phát triển.)
bourgade

Une petite bourgade se niche au bord d'une rivière paisible.

danh từ giống cái
  1. thị trấn nhỏ; làng
    • Bourgade de pêcheurs
      làng dân chài

Từ gần giống