bourlinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Hàng hải) Vật lộn với sóng gió: Chỉ việc một con tàu phải di chuyển, chống chọi một cách khó khăn trong điều kiện biển động, sóng to gió lớn.
- (Thân mật) Sống cuộc đời phiêu bạt: Chỉ lối sống lang thang, nay đây mai đó, không ổn định, thường với hàm ý về những trải nghiệm gian truân hoặc tự do.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hàng hải:
- Le navire a bourlingué toute la nuit dans la tempête. (Con tàu đã vật lộn với sóng gió suốt đêm trong cơn bão.)
- Ils ont bourlingué sur toutes les mers du globe. (Họ đã vật lộn với sóng gió trên khắp các đại dương của địa cầu.)
Nghĩa phiêu bạt:
- Il a bourlingué dans sa jeunesse avant de se fixer. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phiêu bạt thời trẻ trước khi ổn định.)
- Elle a bourlingué de pays en pays pendant des années. (Cô ấy đã phiêu bạt từ nước này sang nước khác trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bourlinguer à travers le monde": phiêu bạt khắp thế giới.
- Il a bourlingué à travers le monde avant d'écrire son livre. (Ông ấy đã phiêu bạt khắp thế giới trước khi viết cuốn sách của mình.)
"Avoir bourlingué": đã trải qua nhiều sóng gió, nhiều thăng trầm (trong cuộc sống).
- C'est un homme qui a bourlingué, il a beaucoup d'expérience. (Đó là một người đã trải qua nhiều sóng gió, ông ấy có rất nhiều kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourlingueur (danh từ, thân mật): người phiêu bạt, kẻ lang thang.
- Un vieux bourlingueur raconte ses aventures. (Một lão phiêu bạt kể lại những cuộc phiêu lưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Lutter (contre les flots): chiến đấu, vật lộn (với sóng biển).
- Errer: lang thang, phiêu du.
- Vagabonder: sống lang thang, du thủ du thực.
- Rouler sa bosse (thành ngữ, thân mật): phiêu bạt, đi đây đi đó để tích lũy kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận cho từ "bourlinguer".
Thành ngữ liên quan
- Avoir le mal de mer / le pied marin: Say sóng / Có khả năng chịu sóng gió (liên quan đến nghĩa hàng hải).
- Mener une vie de bohème: Sống một cuộc sống phóng túng, phiêu bạt (liên quan đến nghĩa phiêu bạt).
nội động từ
- (hàng hải) vật lộn với sóng gió
- (thân mật) sống cuộc đời phiêu bạt