bourlingueur

Học thuật
Thân thiện
bourlingueur

Un bourlingueur raconte ses voyages autour du feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người sống cuộc đời phiêu bạt: Một người đi đây đi đó, không nơicố định, thường sống một cuộc sống lang thang, đầy sóng gió phiêu lưu.
    • Người đi biển, thủy thủ lang thang: (Nghĩa ) Chỉ một thủy thủ đi khắp các vùng biển, làm việc trên nhiều con tàu khác nhau.
  2. Tính từ:

    • Phiêu bạt: Dùng để miêu tả một người hoặc một cuộc sống lang thang, không ổn định, trải qua nhiều nơi nhiều biến cố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans ce roman, le héros est un bourlingueur qui traverse les continents. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột kẻ phiêu bạt đi khắp các lục địa.)
    • Les vieux bourlingueurs racontent souvent des histoires de mer incroyables. (Những lão thủy thủ lang thang thường kể những câu chuyện về biển khó tin.)
  • Tính từ:

    • Il a mené une vie bourlingueuse avant de se fixer. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phiêu bạt trước khi ổn định.)
    • Une existence de bourlingueur, c'est fait d'aventures et d'incertitudes. (Một cuộc sống phiêu bạt, đónhững cuộc phiêu lưu sự bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de bourlingueur": Cuộc sống phiêu bạt, lang thang.

    • Il a choisi la vie de bourlingueur, sac au dos et sans attaches. (Anh ta đã chọn cuộc sống phiêu bạt, ba trên vai không ràng buộc.)
  • "Âme de bourlingueur": Tâm hồn của một kẻ phiêu bạt, chỉ tính cách thích lang thang, khám phá.

    • Malgré son âge, il garde une âme de bourlingueur. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ một tâm hồn phiêu bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourlinguer (động từ): Đi lang thang, phiêu bạt; (hàng hải) vật lộn với sóng gió.

    • Il a bourlingué dans le monde entier pendant dix ans. (Anh ấy đã phiêu bạt khắp thế giới trong mười năm.)
    • Le navire a bourlingué toute la nuit dans la tempête. (Con tàu đã vật lộn với bão suốt đêm.)
  • Bourlingue (danh từ, ít dùng): Cuộc sống phiêu bạt; sự vật lộn với sóng gió trên biển.

Từ đồng nghĩa
  • Nomade (danh từ/tính từ): Kẻ du mục, người sống du cư.
  • Vagabond (danh từ/tính từ): Kẻ lang thang, nay đây mai đó.
  • Aventurier (danh từ): Nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu mạo hiểm (thường hàm ý tìm kiếm vận may).
Từ trái nghĩa
  • Sédentaire (danh từ/tính từ): Người sống định cư, ít di chuyển.
  • Casanière/Casanier (tính từ): Người thíchnhà, ít ra ngoài.
bourlingueur

Un bourlingueur raconte ses voyages autour du feu de camp.

tính từ
  1. phiêu bạt
danh từ
  1. người sống cuộc đời phiêu bạt

Từ gần giống