bourrasque

danh từ giống cái
  1. gió lốc
  2. (nghĩa bóng) tràng dồn dập, trận (lời chửi rủa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bourrasque"

bourrasque
Une bourrasque de vent fait voler les feuilles dans le parc.