bourrasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gió lốc, cơn gió mạnh đột ngột và ngắn: Chỉ một cơn gió rất mạnh, thổi từng cơn dữ dội và bất ngờ, thường đi kèm với mưa hoặc bão.
- (Nghĩa bóng) Tràng dồn dập, trận (lời chửi rủa, cảm xúc...): Dùng để miêu tả một thứ gì đó bộc phát mạnh mẽ, đột ngột và dồn dập, giống như tính chất của cơn gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Une bourrasque de vent a fait tomber la chaise de jardin. (Một cơn gió lốc đã làm đổ chiếc ghế vườn.)
- Nous avons été surpris par une bourrasque de pluie en rentrant. (Chúng tôi bị bất ngờ bởi một cơn gió mưa dữ dội khi đang về nhà.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Il a essuyé une bourrasque d'injures. (Anh ta phải hứng chịu một tràng chửi rủa dồn dập.)
- Une bourrasque de rires a secoué l'assistance. (Một trận cười dồn dập làm rung động cả khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une bourrasque de colère": Một cơn thịnh nộ bộc phát.
- Sa réaction fut une bourrasque de colère. (Phản ứng của anh ta là một cơn thịnh nộ bộc phát.)
"Une bourrasque de souvenirs": Một cơn/a trận ký ức ùa về dồn dập.
- Ce lieu déclencha en lui une bourrasque de souvenirs. (Nơi này đã khơi dậy trong anh một trận ký ức ùa về dồn dập.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrasquer (động từ, ít dùng): Thổi gió lốc, quấy nhiễu bằng những cơn gió mạnh.
- Bourrasque de neige: Cơn gió tuyết mạnh và đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Rafale (nữ): Cơn gió mạnh, đợt (gió, đạn...). (Từ này gần nghĩa nhất với "bourrasque" về nghĩa đen).
- Ouragan (nam): Cơn bão, cuồng phong. (Mạnh hơn và kéo dài hơn một "bourrasque").
- Averse (nữ): Cơn mưa rào. (Thường dùng cho mưa, nhưng có thể kết hợp với gió).
Thành ngữ liên quan
- Passer comme une bourrasque: Đi/qua nhanh như một cơn gió lốc, chỉ sự việc xảy ra nhanh chóng và dữ dội rồi kết thúc.
- Son passage dans l'entreprise fut comme une bourrasque. (Quãng thời gian anh ta ở công ty trôi qua nhanh và dữ dội như một cơn gió lốc.)
danh từ giống cái
- gió lốc
- (nghĩa bóng) tràng dồn dập, trận (lời chửi rủa...)