bourrelet

Học thuật
Thân thiện
bourrelet

Une femme porte un panier sur la tête avec un bourrelet pour le confort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng đệm: Một vật hình vòng dùng để đội vật nặng trên đầu, giúp phân tán lực bảo vệ.
    • Dải đệm: Một dải vật liệu (thường bằng vải, cao su hoặc xốp) được gắnchân cửa hoặc khe cửa để ngăn gió lùa, bụi hoặc tiếng ồn.
    • Gờ: Phần nhô lên, dạng như một đường viền dày, thường trên bề mặt của một vật thể.
    • Ngấn thịt: Lớp mỡ dày, nhăn lại tạo thành nếp trên cơ thể, thường thấycổ, bụng hoặc đùi của người béo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les porteurs utilisent un bourrelet pour soulever de lourdes charges. (Những người khuân vác sử dụng một vòng đệm để đội những vật nặng.)
    • Il faut installer un bourrelet au bas de la porte pour éviter les courants d'air. (Cần lắp một dải đệmchân cửa để tránh gió lùa.)
    • Le bourrelet autour du couvercle assure l'étanchéité. (Gờ xung quanh nắp đảm bảo độ kín khít.)
    • Le bébé a de mignons bourrelets aux poignets. (Em bé những ngấn thịt đáng yêucổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bourrelet ombilical" (Giải phẫu học): Chỉ phần nhô lên, gờ xung quanh rốnbào thai hoặc trẻ sơ sinh.

    • Le bourrelet ombilical est une structure temporaire chez le fœtus. (Gờ rốnmột cấu trúc tạm thờibào thai.)
  • "Bourrelet de chair": Cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh để chỉ ngấn thịt, lớp mỡ dư thừa trên cơ thể.

    • Après l'hiver, il cherche à perdre ses bourrelets de chair. (Sau mùa đông, anh ấy tìm cách loại bỏ những ngấn mỡ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrèlement (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động tạo thành những nếp, những ngấn.
  • Bourreler (động từ, cổ): chặt, siết chặt (nghĩa này hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le bourrelet (dải đệm): (tấm chắn gió), (tấm chắn cửa).
  • Pour le bourrelet (ngấn thịt): (nếp mỡ), (tròn trĩnh - tính từ), (bụng mỡ - nói giảm nói tránh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'bourrelet'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bourrelet'.

bourrelet

Une femme porte un panier sur la tête avec un bourrelet pour le confort.

danh từ giống đực
  1. vòng đệm (để đội vật nặng trên đầu)
  2. dải đệm (ở khe cửa, cho khỏi gió lùa vào)
  3. gờ
    • Bourrelet ombilical
      (giải phẫu) gờ rốn
  4. ngấn thịt (ở gáy, bụng... người béo) (cũng bourrelet de chair)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bourrelet"