creux
Định nghĩa
Tính từ:
- Rỗng, hổng: Chỉ một vật thể không có ruột đặc, có khoảng trống bên trong.
- Trống rỗng, trống không: Chỉ trạng thái không chứa đầy thứ gì.
- Trũng xuống, lõm sâu: Chỉ bề mặt bị lõm vào, không bằng phẳng.
- (Nghĩa bóng) Rỗng tuếch: Chỉ nội dung, ý tưởng thiếu chiều sâu, không có giá trị thực.
- Rão: Chỉ vật liệu (như da, vải) bị mềm, nhão, mất độ săn chắc.
Phó từ:
- Trống rỗng, trống không: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc diễn ra một cách vô nghĩa, thiếu thực chất.
Danh từ giống đực:
- Lỗ hổng: Khoảng trống, lỗ rỗng trong một vật thể.
- Chỗ trũng, chỗ lõm: Phần địa hình thấp hơn, lõm xuống so với xung quanh.
- Sự trống rỗng: Trạng thái không có gì bên trong.
- Giọng trầm: Âm sắc trầm, ồm ồm của giọng nói.
- (Nghĩa bóng) Chỗ sâu thẳm: Phần sâu kín nhất bên trong (ví dụ: tâm hồn).
- (Hàng hải) Độ sâu lòng tàu / độ sâu sóng: Thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un tronc d'arbre creux. (Một thân cây rỗng.)
- Une promesse creuse. (Một lời hứa rỗng tuếch.)
- Ses joues sont creuses après sa maladie. (Đôi má anh ấy hõm sâu sau trận ốm.)
Phó từ:
- Parler creux. (Nói trống rỗng.)
Danh từ:
- Le creux de la main. (Lòng bàn tay.)
- Le creux de la vague. (Chỗ lõm của con sóng / (nghĩa bóng) thời điểm thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir le nez creux: Có khứu giác nhạy bén, có sự nhạy cảm đặc biệt để phát hiện điều gì đó (thường là cơ hội).
- Cet investisseur a vraiment le nez creux. (Nhà đầu tư này thực sự có khứu giác rất nhạy bén.)
Heures creuses: Giờ thấp điểm (khi ít hoạt động xảy ra, như trong giao thông, tiêu thụ điện).
- Je fais ma lessive pendant les heures creuses pour économiser. (Tôi giặt đồ trong giờ thấp điểm để tiết kiệm.)
Avoir un creux (dans l'estomac): Cảm thấy đói bụng.
- J'ai un creux, je vais prendre un encas. (Tôi đói bụng quá, tôi sẽ ăn nhẹ một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Creuser (động từ): Đào, khoét; (nghĩa bóng) suy nghĩ sâu, nghiên cứu kỹ.
- Creuser un trou. (Đào một cái hố.)
- Creuser une question. (Đào sâu nghiên cứu một vấn đề.)
Creusement (danh từ): Sự đào, sự khoét; sự làm cho lõm sâu.
- Creuset (danh từ): Nồi nấu kim loại; (nghĩa bóng) nơi hội tụ, nơi pha trộn (văn hóa, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Vide (adj): Trống rỗng.
- Concave (adj): Lõm, hình lòng chảo (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Cavité (n): Khoang, lỗ hổng (danh từ).
Từ trái nghĩa
- Plein (adj): Đầy.
- Bombé (adj): Phồng lên, lồi ra.
- Solide (adj): Đặc, chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
Sonner creux: Nghe có vẻ rỗng tuếch, huênh hoang nhưng thiếu thực chất.
- Ses arguments sonnent creux. (Những lập luận của anh ta nghe rỗng tuếch.)
Rêver/Songer creux: Mơ mộng viển vông, suy nghĩ vu vơ.
- Arrête de rêver creux et concentre-toi sur ton travail. (Đừng mơ mộng viển vông nữa và hãy tập trung vào công việc của con đi.)
tính từ
-
rỗng, hổng
-
Arbre creuxcây rỗng
-
-
trống rỗng, trống không
-
Ventre creuxbụng trống rỗng
-
-
trũng xuống, lõm sâu
-
Vallée creusethung lũng trũng xuống
-
Yeux creuxmắt lõm sâu
-
Joues creusesmá lõm sâu
-
-
(nghĩa bóng) rỗng tuếch
-
Idées creusesý rỗng tuếch
-
Tête creuseđầu óc rỗng tuếch
-
-
rão
-
Cuir creuxda rão
-
Drap creuxdạ rão
-
avoir le nez creuxtinh, sành
-
avoir le ventre creux; avoir l'estomac creuxđói bụng
-
heures creusesgiờ ít hoạt động, giờ thấp điểm
-
viande creusexem viande
-
voix creusegiọng ồ ồ
-
phó từ
-
trống rỗng, trống không
-
songer creux; rêver creuxmơ màng bâng quơ
-
sonner creuxkêu mà rỗng; huênh hoang mà trống rỗng
-
danh từ giống đực
-
lỗ hổng
-
Creux d'un rocherlỗ hổng ở tảng đá
-
-
chỗ trũng, chỗ lõm
-
Creux de la valléechỗ trũng của thung lũng
-
Creux de la mainlòng bàn tay
-
-
sự trống rỗng
-
giọng trầm
-
Avoir un bon creuxcó giọng trầm hay
-
-
(nghĩa bóng) chỗ sâu thẳm
-
Le creux de nous-mêmeschỗ sâu thẳm trong lòng ta
-
-
(hàng hải) độ sâu lòng tàu
-
(hàng hải) độ sâu sóng
-
avoir un creux dans l'estomacđói bụng
-